Móc ngoặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi.
Ví dụ:
Họ móc ngoặc để chia phần lợi nhuận từ dự án.
Nghĩa: Thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Hai người kia móc ngoặc với nhau để lấy phần thưởng không công.
- Tên bán vé và kẻ gian móc ngoặc để chiếm tiền của mọi người.
- Chúng móc ngoặc với nhau để qua mặt cô thủ quỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông chủ và nhà cung cấp móc ngoặc, nên giá bị đẩy lên vô lý.
- Hai nhóm móc ngoặc trong kỳ thi để trục lợi, khiến học sinh khác thấy bất công.
- Một số kẻ móc ngoặc với bảo vệ, lén đưa hàng cấm vào sân vận động.
3
Người trưởng thành
- Họ móc ngoặc để chia phần lợi nhuận từ dự án.
- Khi quyền lực và tiền bạc móc ngoặc, những quy tắc dễ bị bẻ cong.
- Có kẻ móc ngoặc với quan chức, biến kẽ hở pháp luật thành chiếc cầu kiếm chác.
- Nếu các bên móc ngoặc, thị trường chỉ còn là sân chơi của những cái bắt tay ngầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thông đồng với nhau để cùng kiếm lợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| móc ngoặc | Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, mức độ vừa–mạnh, hàm ý vụ lợi, mờ ám Ví dụ: Họ móc ngoặc để chia phần lợi nhuận từ dự án. |
| cấu kết | Trang trọng/trung tính, mức độ mạnh, sắc thái tiêu cực Ví dụ: Hai bên cấu kết nâng khống giá trị hợp đồng. |
| thông đồng | Trang trọng, pháp lý, mức độ mạnh, tiêu cực rõ Ví dụ: Nhân viên thông đồng với nhà thầu để rút ruột công trình. |
| câu kết | Trang trọng, văn bản, mức độ mạnh, tiêu cực Ví dụ: Một số đối tượng câu kết buôn lậu qua biên giới. |
| liêm chính | Trang trọng, phẩm chất cá nhân, mức độ mạnh, tích cực Ví dụ: Ông ấy liêm chính, không liếc mắt tới lợi ích riêng. |
| minh bạch | Trang trọng, hành vi/quy trình, mức độ trung bình–mạnh, tích cực Ví dụ: Quy trình đấu thầu minh bạch, không thể móc ngoặc. |
| công khai | Trung tính, hành vi/quy trình, mức độ trung bình, tích cực Ví dụ: Mọi khoản chi được công khai để tránh móc ngoặc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi tiêu cực trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo điều tra về tham nhũng hoặc hành vi phi pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc thảo luận về kinh tế, chính trị, hoặc pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ và báo chí.
- Phong cách không trang trọng, thường mang tính chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành vi thông đồng để trục lợi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, không phù hợp để diễn tả các hành vi hợp pháp hoặc tích cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hợp tác tích cực, cần chú ý ngữ cảnh tiêu cực.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ móc ngoặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "móc ngoặc với công ty".

Danh sách bình luận