Bắt tay
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nắm bàn tay người khác để chào hay để biểu lộ tình cảm.
Ví dụ:
Cô ấy bước đến, bắt tay tôi một cách thân thiện.
2.
động từ
Đặt quan hệ hợp tác để cùng làm việc gì.
Ví dụ:
Công ty tôi bắt tay một đối tác mới để mở rộng thị trường.
3.
động từ
(thường dùng trước vào). Bắt đầu bỏ sức lao động ra để tiến hành công việc gì.
Nghĩa 1: Nắm bàn tay người khác để chào hay để biểu lộ tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mới vào lớp, em mỉm cười và bắt tay chào bạn.
- Thấy ông hàng xóm, em chạy lại bắt tay ông thật lễ phép.
- Sau trận đấu cờ, hai bạn bắt tay nhau rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chuyển trường đến, cả lớp lần lượt bắt tay để làm quen.
- Sau cuộc tranh luận, hai bạn mỉm cười bắt tay, không còn giận nữa.
- Gặp thầy ngoài cổng, em khẽ cúi đầu và bắt tay chào thầy.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bước đến, bắt tay tôi một cách thân thiện.
- Trong phòng họp, cái bắt tay chắc chắn nói nhiều hơn lời giới thiệu dài dòng.
- Giữa mưa phùn, họ bắt tay lâu hơn bình thường, như dằn nén bao điều chưa kịp nói.
- Sau những hiểu lầm, một cái bắt tay nhẹ nhàng khép lại cả chuỗi ngày nặng nề.
Nghĩa 2: Đặt quan hệ hợp tác để cùng làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm em bắt tay với lớp bên để làm bảng tin đẹp hơn.
- Nhà trường bắt tay với thư viện để mang sách hay về cho học sinh.
- Bạn Lan rủ Minh bắt tay làm tiết mục múa chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ khoa học bắt tay với tổ Tin học để tổ chức buổi trải nghiệm robot.
- Đội bóng của trường bắt tay với quỹ địa phương để có sân tập mới.
- Ba lớp bắt tay lập dự án trồng cây, chia nhau từng phần việc.
3
Người trưởng thành
- Công ty tôi bắt tay một đối tác mới để mở rộng thị trường.
- Khi các bên thật lòng, một thỏa thuận nhỏ cũng đủ để bắt tay đi đường dài.
- Nhà làm phim bắt tay nghệ sĩ indie, mong tạo nên giọng nói khác biệt cho điện ảnh.
- Thành phố bắt tay doanh nghiệp xanh, đặt cược vào tương lai sạch hơn.
Nghĩa 3: (thường dùng trước vào). Bắt đầu bỏ sức lao động ra để tiến hành công việc gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp gỡ, chào hỏi hoặc bắt đầu một mối quan hệ hợp tác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về hợp tác, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu một dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động chào hỏi hoặc biểu lộ sự hợp tác giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác giữa các tổ chức hoặc cá nhân trong một dự án cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân thiện, hợp tác và bắt đầu một mối quan hệ.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự hợp tác hoặc bắt đầu một công việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự hợp tác hoặc bắt đầu công việc.
- Có thể thay thế bằng "hợp tác" hoặc "khởi đầu" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt đầu" khi chỉ hành động khởi đầu công việc.
- Khác biệt với "hợp tác" ở chỗ "bắt tay" thường mang tính biểu tượng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt tay vào công việc", "bắt tay với đối tác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("bắt tay đối tác"), phó từ ("bắt tay ngay"), và cụm giới từ ("bắt tay vào").
