Mộc hương

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị thuốc đông y chế bằng rễ một loại cây thuộc họ cỏ.
Ví dụ: Anh thầy thuốc thêm mộc hương để kiện tỳ, giảm đầy trệ.
Nghĩa: Vị thuốc đông y chế bằng rễ một loại cây thuộc họ cỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ sắc thuốc có mộc hương để con đỡ đau bụng.
  • Thầy thuốc bỏ thêm mộc hương cho nồi thuốc thơm dịu.
  • Bà bảo mộc hương giúp bụng êm hơn sau bữa ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy lang kê đơn có mộc hương để điều hòa tiêu hóa cho bệnh nhân.
  • Mùi mộc hương trong bát thuốc bốc lên ấm, làm mình bớt nôn nao.
  • Trong bài học về dược liệu, cô nhắc mộc hương là rễ cây dùng làm thuốc đông y.
3
Người trưởng thành
  • Anh thầy thuốc thêm mộc hương để kiện tỳ, giảm đầy trệ.
  • Uống xong thang có mộc hương, cái bụng đang cồn cào cũng dịu lại.
  • Giữa mùi sắc thuốc nồng nàn, chút mộc hương len vào như lời dỗ dành cho dạ dày mỏi mệt.
  • Người già trong xóm tin mộc hương giữ bụng ấm, như một thói quen truyền lại qua bao mùa gió bấc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị thuốc đông y chế bằng rễ một loại cây thuộc họ cỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mộc hương thuật ngữ y học cổ truyền; trung tính; trang trọng/chuyên ngành Ví dụ: Anh thầy thuốc thêm mộc hương để kiện tỳ, giảm đầy trệ.
sa nhân chuyên ngành YHCT; không hoàn toàn tương đương, thường dùng khác vị → không đủ 80% (loại) Ví dụ: (Loại)
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ truyền hoặc thảo dược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản về y học cổ truyền, dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vị thuốc đông y hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức về y học cổ truyền.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng khác nghĩa.
  • Khác biệt với "hương mộc" là một loại cây có mùi thơm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một loại mộc hương', 'mộc hương này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan, ví dụ: 'mộc hương thơm', 'sử dụng mộc hương'.
cây hoa hương thuốc dược liệu thảo dược đông y y học rễ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...