Sa nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây cùng họ với gừng, mọc hoang ở rừng, quả có gai mềm, hạt dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Sa nhân là cây họ gừng, quả có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc.
Nghĩa: Cây cùng họ với gừng, mọc hoang ở rừng, quả có gai mềm, hạt dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ở vườn thuốc nam, cô giáo chỉ cho chúng em cây sa nhân có quả lấm tấm gai mềm.
- Ông nội nói hạt sa nhân được dùng làm thuốc, nên ông chăm cây rất kỹ.
- Trong tranh rừng, bạn vẽ thêm bụi sa nhân mọc dưới bóng cây to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi thực tế ở vùng núi, chúng em thấy sa nhân mọc rải trên sườn dốc, lá xanh mướt như họ hàng nhà gừng.
- Bà con bản địa phơi hạt sa nhân trước hiên nhà, hương thơm thoang thoảng như gợi mùa rừng.
- Thầy dặn phân biệt sa nhân với gừng rừng: sa nhân cho quả có gai mềm, lấy hạt làm vị thuốc.
3
Người trưởng thành
- Sa nhân là cây họ gừng, quả có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc.
- Trong phiên chợ vùng cao, mấy túi hạt sa nhân nằm cạnh mớ lá rừng, như một lời kể về y học bản địa.
- Nhà đông y bảo, muốn bài thuốc ấm bụng thì thêm chút sa nhân, mùi thơm bừng lên như lửa nhỏ trong nồi.
- Con đường xuyên rừng ẩm, đi một quãng lại gặp bụi sa nhân, âm thầm đơm trái cho người hái thuốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây cùng họ với gừng, mọc hoang ở rừng, quả có gai mềm, hạt dùng làm thuốc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sa nhân | trung tính, chuyên biệt dược liệu/thực vật học Ví dụ: Sa nhân là cây họ gừng, quả có gai mềm, hạt được dùng làm thuốc. |
| thảo quả | trung tính, dược liệu; có thể thay trong đa số ngữ cảnh nói về hạt làm thuốc nhưng có khác loài; cần thận trọng khi phân biệt khoa học Ví dụ: Cho thêm chút thảo quả/sa nhân vào thang thuốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu y học cổ truyền và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại cây thuốc hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại cây khác cùng họ gừng.
- Khác biệt với từ "gừng" ở chỗ sa nhân chủ yếu được dùng làm thuốc, không phải gia vị.
- Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả sa nhân", "hạt sa nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sa nhân khô"), động từ ("thu hoạch sa nhân"), và lượng từ ("một quả sa nhân").

Danh sách bình luận