Minh thệ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thề nguyền.
Ví dụ:
Anh ấy đứng lên minh thệ sẽ giữ lời hứa.
Nghĩa: Thề nguyền.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em đứng trước cờ và minh thệ giữ gìn lớp sạch đẹp.
- Bạn Lan minh thệ sẽ nói thật với cô giáo.
- Đội trưởng minh thệ không bỏ bạn trong giờ tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn lá cờ tung bay, chúng tôi cùng minh thệ học tập chăm chỉ và tôn trọng thầy cô.
- Trong buổi kết nạp, cậu ấy minh thệ sẽ sống ngay thẳng và giúp đỡ bạn bè.
- Trước vạch xuất phát, cả đội nắm tay minh thệ thi đấu fair-play, không gian lận.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đứng lên minh thệ sẽ giữ lời hứa.
- Giữa phòng họp trang nghiêm, cô bình tĩnh minh thệ bảo vệ lợi ích của tập thể, dù gặp khó khăn.
- Trước lựa chọn gai góc, tôi tự minh thệ không thỏa hiệp với điều sai trái.
- Dưới bầu trời đêm lặng, họ minh thệ bên nhau, coi lời hứa như một sợi chỉ đỏ buộc vào tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thề nguyền.
Từ đồng nghĩa:
tuyên thệ thệ ước
Từ trái nghĩa:
bội thề phản thệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh thệ | trang trọng, cổ/văn hiến; sắc thái mạnh, nghi lễ Ví dụ: Anh ấy đứng lên minh thệ sẽ giữ lời hứa. |
| tuyên thệ | trang trọng, nghi thức; mạnh tương đương Ví dụ: Quan quân đồng loạt tuyên thệ trước triều đình. |
| thệ ước | văn chương, cổ; sắc thái trang trọng, mạnh Ví dụ: Hai bên lập thệ ước trước bàn thờ tổ. |
| bội thề | khẩu ngữ-văn liệu cổ; sắc thái phê phán, mạnh Ví dụ: Hắn bị coi là kẻ bội thề sau lễ ước. |
| phản thệ | văn chương, trang trọng; sắc thái lên án, mạnh Ví dụ: Kẻ phản thệ bị trừng trị theo luật làng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trang trọng và nghiêm túc của lời thề.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các nghi thức hoặc bối cảnh lịch sử, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "thề nguyền" nhưng "minh thệ" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh văn hóa khi sử dụng từ này để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ minh thệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "chúng tôi minh thệ".

Danh sách bình luận