Minh mẩy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thân thể.
Ví dụ:
Tôi chăm tập để giữ minh mẩy gọn gàng.
Nghĩa: Thân thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô búp bê có minh mẩy tròn trịa, nhìn rất đáng yêu.
- Bạn nhỏ giữ gìn minh mẩy sạch sẽ mỗi ngày.
- Vận động buổi sáng giúp minh mẩy khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bắt đầu chú ý rèn luyện để minh mẩy săn chắc hơn.
- Ngồi học đúng tư thế giúp minh mẩy đỡ mỏi và dễ thở.
- Sau kỳ nghỉ hè, ai cũng thấy minh mẩy mình thay đổi một chút.
3
Người trưởng thành
- Tôi chăm tập để giữ minh mẩy gọn gàng.
- Đến tuổi này mới hiểu: minh mẩy là vốn liếng phải giữ bằng kỷ luật mỗi ngày.
- Cô ấy chọn trang phục tôn lên minh mẩy mà vẫn kín đáo, tự tin.
- Sau cơn ốm, người ta mới thấy quý từng nhịp thở của minh mẩy mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng.
- Thích hợp trong ngữ cảnh văn học, nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cơ thể" hoặc "thân thể".
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "minh mẩy khỏe mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khỏe mạnh, mệt mỏi) hoặc động từ (chăm sóc, rèn luyện).

Danh sách bình luận