Miệng hùm gan sứa

Nghĩa & Ví dụ
Ví người bề ngoài thì nói năng hùng hổ, nhưng thực chất trong lòng lại nhút nhát, sợ sệt.
Ví dụ: Anh ta nói to lắm, nhưng đụng việc lại rút lui, miệng hùm gan sứa.
Nghĩa: Ví người bề ngoài thì nói năng hùng hổ, nhưng thực chất trong lòng lại nhút nhát, sợ sệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ quát to, nhưng gặp thầy cô là im re, đúng là miệng hùm gan sứa.
  • Bạn lớp trưởng dọa sẽ mách cô, nhưng thấy cô đến lại lùi lại, miệng hùm gan sứa thôi.
  • Thằng bé khoe sẽ bắt con mèo hoang, nhưng nghe nó gừ một tiếng đã chạy, miệng hùm gan sứa thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chém gió ầm ầm trên nhóm chat, đến lúc phải xin lỗi thì lắp bắp, miệng hùm gan sứa.
  • Nó hô hào sẽ đấu tranh với nội quy, nhưng gặp cô giám thị là né sang bên, miệng hùm gan sứa.
  • Trên sân bóng nói cứng lắm, vào trận lại sợ va chạm, miệng hùm gan sứa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nói to lắm, nhưng đụng việc lại rút lui, miệng hùm gan sứa.
  • Quán rượu là nơi nhiều lời hứa hẹn vang như sấm, rồi sáng ra chỉ còn miệng hùm gan sứa.
  • Trên bàn đàm phán, người ồn ào nhất thường là người tay run trước chữ ký, miệng hùm gan sứa.
  • Miệng có thể dựng bão, nhưng trái tim yếu vía thì vẫn lộ, miệng hùm gan sứa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm ai đó có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng thực chất nhút nhát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mỉa mai, châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đối lập giữa vẻ ngoài và bản chất của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với thành ngữ này.
  • Khác biệt với các từ gần nghĩa ở chỗ nhấn mạnh sự đối lập giữa lời nói và hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, dùng để miêu tả tính cách của một người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ, cấu tạo từ hai cặp từ ghép: "miệng hùm" và "gan sứa".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm từ định ngữ, ví dụ: "người miệng hùm gan sứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tính cách, ví dụ: "anh ta là người miệng hùm gan sứa".
hùng dũng gan mãnh oai bạo hung dữ nhát hèn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...