Miễn trừ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Miễn cho khỏi (thường nói về những điều quy định theo pháp luật).
Ví dụ:
Anh ấy được miễn trừ nghĩa vụ nộp phạt vì có lý do bất khả kháng.
Nghĩa: Miễn cho khỏi (thường nói về những điều quy định theo pháp luật).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Huy bị ốm nên được miễn trừ nộp phạt đi học muộn.
- Gia đình khó khăn được miễn trừ một khoản phí ở trường.
- Bác tổ trưởng thông báo hộ nghèo được miễn trừ tiền rác tháng này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thí sinh có giấy chứng nhận khuyết tật được miễn trừ phần thi thể lực.
- Theo quy định mới, học sinh đạt chuẩn nghèo được miễn trừ nhiều loại phí dịch vụ công.
- Cô giải thích rằng người hiến máu nhiều năm có thể được miễn trừ lệ phí làm thẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được miễn trừ nghĩa vụ nộp phạt vì có lý do bất khả kháng.
- Một số ngành hàng được miễn trừ thuế nhập khẩu để kích cầu đầu tư.
- Trong hợp đồng, điều khoản này cho phép miễn trừ trách nhiệm khi xảy ra sự kiện bất khả kháng.
- Bị cáo được miễn trừ truy cứu trách nhiệm hình sự nhờ chính sách khoan hồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Miễn cho khỏi (thường nói về những điều quy định theo pháp luật).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miễn trừ | trang trọng, pháp lý, trung tính, sắc thái khách quan Ví dụ: Anh ấy được miễn trừ nghĩa vụ nộp phạt vì có lý do bất khả kháng. |
| miễn | trung tính, pháp lý; mức độ tương đương, dùng rộng Ví dụ: Người khuyết tật được miễn lệ phí. |
| miễn cho | trung tính, hành chính–pháp lý; cấu trúc phổ biến Ví dụ: Anh ấy được miễn cho nghĩa vụ quân sự. |
| miễn khỏi | trung tính, gần nghĩa; dùng trong văn bản pháp lý và hành chính Ví dụ: Hộ nghèo được miễn khỏi học phí. |
| trừ miễn | trang trọng, pháp lý; dùng trong cụm danh hoá nhưng có thể dùng động từ trong văn bản Ví dụ: Nhà ngoại giao được trừ miễn thuế. |
| buộc | trung tính, pháp lý; đối lập trực tiếp với việc cho miễn Ví dụ: Hộ gia đình bị buộc nộp thuế theo quy định. |
| áp dụng | trung tính, hành chính–pháp lý; đối lập việc miễn là vẫn áp dụng quy định Ví dụ: Trường hợp này vẫn áp dụng mức phí đầy đủ. |
| truy thu | trang trọng, tài chính–pháp lý; đối lập thực tiễn với miễn trong nghĩa vụ tiền Ví dụ: Do kê khai sai, doanh nghiệp bị truy thu thuế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, quy định, thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, tài chính, thuế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc không phải tuân theo một quy định nào đó.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ ngữ đơn giản hơn như "không phải".
- Thường đi kèm với các điều kiện hoặc lý do cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "miễn giảm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến quy định pháp luật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "miễn trừ trách nhiệm", "miễn trừ thuế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được miễn trừ, ví dụ: "trách nhiệm", "thuế".

Danh sách bình luận