Mĩ kí

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
mỹ ký. t. (ít dùng). (Đồ trang sức bằng vàng bạc) giả.
Ví dụ: Chiếc nhẫn này là mĩ kí.
Nghĩa: mỹ ký. t. (ít dùng). (Đồ trang sức bằng vàng bạc) giả.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc vòng tay này là mĩ kí, không phải vàng thật.
  • Bạn Lan đeo đôi bông mĩ kí nên rất nhẹ.
  • Sợi dây chuyền mĩ kí sáng bóng nhưng chỉ là đồ giả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán hàng nói rõ đây là vòng mĩ kí, đừng nhầm với bạc thật.
  • Bạn ấy chọn khuyên tai mĩ kí để đi dự lễ, nhìn vẫn khá sang.
  • Dây chuyền mĩ kí sáng rực dưới đèn, nhưng chạm vào thấy lạnh như kim loại rẻ tiền.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nhẫn này là mĩ kí.
  • Ánh sáng loé lên từ sợi dây mĩ kí, đẹp mắt mà không đắt đỏ.
  • Tôi thích đeo mĩ kí khi đi làm: đủ lịch sự, không lo mất của.
  • Giữa chợ đêm, những quầy mĩ kí lấp lánh khiến người ta vừa thích thú vừa tỉnh táo về giá trị thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại trang sức không phải là vàng bạc thật, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về mua sắm hoặc thời trang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nhân vật có liên quan đến trang sức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Thể hiện thái độ không đánh giá cao về giá trị thực của món đồ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất giả của trang sức trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác về mặt kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến trang sức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang sức thật, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với từ "mỹ nghệ" ở chỗ "mĩ kí" chỉ đồ giả, trong khi "mỹ nghệ" thường chỉ đồ thủ công mỹ nghệ có giá trị.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ trang sức cụ thể như "vòng cổ mĩ kí".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả tính chất của danh từ đi kèm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mĩ kí vàng bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ trang sức như "vòng", "nhẫn", "dây chuyền".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...