Mến yêu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc tính từ). Như yêu mến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (hoặc tính từ). Như yêu mến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mến yêu Biểu đạt tình cảm sâu sắc, trìu mến, thường dùng trong văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gắn bó. Ví dụ:
yêu mến Tình cảm sâu sắc, trìu mến, trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Cô giáo luôn yêu mến học trò của mình.
thương yêu Tình cảm sâu sắc, trìu mến, có sự che chở, trung tính. Ví dụ: Cha mẹ luôn thương yêu con cái vô điều kiện.
yêu quý Tình cảm sâu sắc, trân trọng, trung tính. Ví dụ: Chúng tôi rất yêu quý những giá trị truyền thống.
ghét Cảm xúc tiêu cực, không thích, trung tính đến mạnh. Ví dụ: Tôi ghét sự ồn ào.
ghét bỏ Cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, khinh miệt, trung tính đến gay gắt. Ví dụ: Anh ta ghét bỏ những kẻ lừa dối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm thân thiết, gần gũi giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "yêu mến" hoặc "quý mến".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác ấm áp, tình cảm trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm tích cực, thân thiện và gần gũi.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính cá nhân.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm chân thành, gần gũi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yêu mến"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện, lời nói thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ hoặc tính từ, có thể làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "rất mến yêu", "mến yêu ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các đại từ nhân xưng, danh từ chỉ người hoặc vật, và phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
yêu mến thương quý thích kính trọng ghét căm hận

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới