Mau chóng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn là hoàn thành, là đạt kết quả.
Ví dụ:
Nhân viên xử lý yêu cầu mau chóng, không để khách chờ lâu.
Nghĩa: Chỉ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn là hoàn thành, là đạt kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa tạnh mau chóng sau giờ ra chơi.
- Bạn Lan mau chóng làm xong bài tập vẽ.
- Thầy sửa lỗi chính tả cho chúng em rất mau chóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm phân việc rõ ràng nên hoàn thành mô hình khá mau chóng.
- Tin nhắn được phản hồi mau chóng, khiến cuộc hẹn không bị lỡ.
- Nhờ chuẩn bị trước, lớp dọn sân bãi mau chóng sau buổi sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên xử lý yêu cầu mau chóng, không để khách chờ lâu.
- Khi mục tiêu rõ ràng, quyết định được đưa ra mau chóng hơn.
- Những vết nứt nhỏ nếu không khắc phục mau chóng sẽ thành vấn đề lớn.
- Trong khoảnh khắc do dự, cơ hội thường trôi qua mau chóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn là hoàn thành, là đạt kết quả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mau chóng | Diễn tả sự nhanh gọn, kịp thời, không tốn nhiều thời gian để đạt được kết quả. Ví dụ: Nhân viên xử lý yêu cầu mau chóng, không để khách chờ lâu. |
| nhanh | Trung tính, phổ biến, diễn tả tốc độ cao. Ví dụ: Anh ấy có phản ứng rất nhanh. |
| nhanh chóng | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự cấp tốc, không trì hoãn. Ví dụ: Vấn đề được giải quyết nhanh chóng. |
| lẹ | Khẩu ngữ, thân mật, diễn tả sự nhanh nhẹn, vội vã. Ví dụ: Làm cho lẹ tay lên! |
| chậm | Trung tính, phổ biến, diễn tả tốc độ thấp. Ví dụ: Tốc độ phát triển của dự án khá chậm. |
| chậm chạp | Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ, diễn tả sự thiếu linh hoạt, uể oải. Ví dụ: Anh ta làm việc chậm chạp quá. |
| từ từ | Trung tính, diễn tả sự không vội vàng, có kiểm soát, theo từng bước. Ví dụ: Hãy đi từ từ thôi, đừng vội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu hoàn thành nhanh một công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc hoàn thành nhanh chóng một nhiệm vụ hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự cần thiết của tốc độ trong các quy trình hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn trương, gấp gáp.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nhấn mạnh hiệu quả và tốc độ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây áp lực không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cẩn thận, tỉ mỉ.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc quá trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhanh chóng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Mau chóng" thường mang sắc thái khẩn trương hơn "nhanh chóng".
- Tránh lạm dụng để không tạo áp lực không cần thiết trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ tốc độ hoàn thành của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mau chóng", "không mau chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và các động từ chỉ hành động.
