Mật thư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thư mật.
Ví dụ:
Anh ấy nhận một mật thư và cất ngay vào túi áo.
Nghĩa: Thư mật.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô giao cho đội em một mật thư phải giải để tìm kho báu nhỏ.
- Bạn Lan đưa cho tớ một mật thư viết bằng ký hiệu lạ.
- Chú bộ đội kể chuyện ngày xưa nhận được mật thư trong trận đánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm chúng mình truyền tay nhau một mật thư để hẹn gặp bí mật sau giờ học.
- Trong trò chơi trại, cậu ấy giải được mật thư và mở ra hướng đi tiếp theo.
- Cô giáo kể rằng người đưa tin xưa kia phải bảo vệ mật thư bằng cả tính mạng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhận một mật thư và cất ngay vào túi áo.
- Trong thời chiến, một mật thư có thể xoay chuyển cả cục diện.
- Cô giữ kín mật thư, vì chỉ một lời lỡ miệng cũng đủ gây rối loạn.
- Tôi đốt mật thư sau khi đọc, để lại chỉ một làn khói và cảm giác nặng trĩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thư mật.
Từ đồng nghĩa:
thư mật mật hàm điện mật
Từ trái nghĩa:
công thư thư ngỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mật thư | Trang trọng/trTrung tính; ngữ dụng an ninh–quân sự; sắc thái kín đáo, bảo mật Ví dụ: Anh ấy nhận một mật thư và cất ngay vào túi áo. |
| thư mật | Trung tính, trang trọng; dùng trong văn bản hành chính/quân sự Ví dụ: Hồ sơ có kèm thư mật của đơn vị. |
| mật hàm | Trang trọng, cổ/văn chương; dùng trong bối cảnh triều đình, quan lại xưa Ví dụ: Sứ thần mang mật hàm từ kinh đô. |
| điện mật | Chuyên ngành quân sự/ngoại giao; chỉ điện văn có độ mật Ví dụ: Đơn vị nhận điện mật lúc nửa đêm. |
| công thư | Trang trọng; thư công khai, không mật Ví dụ: Phái đoàn trao công thư cho nước bạn. |
| thư ngỏ | Trung tính, công khai; gửi rộng rãi Ví dụ: Doanh nghiệp phát hành thư ngỏ tới khách hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến an ninh, quân sự hoặc tình báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc phiêu lưu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực mật mã học và an ninh thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính bí mật, bảo mật cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến thông tin cần bảo mật hoặc truyền tải một cách an toàn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không cần thiết phải bảo mật.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ liên quan đến bảo mật và mã hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thư bí mật" nhưng "mật thư" thường có tính chất kỹ thuật hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "mật" và "thư".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một mật thư quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, bí mật), động từ (gửi, nhận), và lượng từ (một, vài).
