Mật báo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bí mật báo cho biết.
Ví dụ: Tôi mật báo cho quản lý về cuộc hẹn khả nghi.
Nghĩa: Bí mật báo cho biết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lén mật báo cho cô giáo biết ai làm rơi chìa khóa.
  • Em mật báo với cô giám thị rằng có bạn bị lạc mẹ ở cổng trường.
  • Cậu bé thì thầm mật báo cho bảo vệ biết con mèo mắc kẹt trong kho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng âm thầm mật báo với cô chủ nhiệm về việc quỹ lớp bị thiếu.
  • Cô bé quyết định mật báo cho thầy tổng phụ trách khi phát hiện bảng điểm bị ai đó sửa.
  • Trong nhóm, có người mật báo với ban tổ chức về lỗi kỹ thuật trước giờ diễn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mật báo cho quản lý về cuộc hẹn khả nghi.
  • Anh chọn mật báo với cơ quan chức năng vì hiểu rằng sự im lặng có thể gây hại cho nhiều người.
  • Cô ấy khẽ mật báo cho đồng nghiệp để kịp dừng bản thảo trước khi lộ thông tin mật.
  • Đêm xuống, người gác cổng mật báo một tín hiệu ngắn, đủ để cả đội chuẩn bị rút êm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến an ninh, tình báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm về đề tài gián điệp, trinh thám.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực an ninh, tình báo, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí mật, nghiêm trọng.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động báo tin một cách bí mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến an ninh hoặc tình báo.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "báo cáo" trong ngữ cảnh không chính xác.
  • Khác biệt với "thông báo" ở mức độ bí mật và tính chất thông tin.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã mật báo", "sẽ mật báo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người hoặc tổ chức (cảnh sát, đồng đội).