Mấp máy

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cử động rất khẽ và liên tiếp (thường nói về môi, mắt).
Ví dụ: Cô mấp máy môi, nói khẽ đủ cho một người nghe.
Nghĩa: Cử động rất khẽ và liên tiếp (thường nói về môi, mắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Môi bé mấp máy như muốn gọi mẹ.
  • Bạn Lan mấp máy môi khi đọc thầm bài thơ.
  • Mi mắt em mấp máy rồi khép lại vì buồn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mấp máy môi, định nói nhưng lại thôi.
  • Đôi mắt cô ấy mấp máy, cố nén giọt nước sắp rơi.
  • Thằng Nam mấp máy môi đọc đáp án, sợ thầy nghe thấy.
3
Người trưởng thành
  • Cô mấp máy môi, nói khẽ đủ cho một người nghe.
  • Trong khoảnh khắc ngập ngừng, khóe môi anh mấp máy, như đuổi theo một lời xin lỗi.
  • Mi mắt chị mấp máy theo nhịp thở, mệt mỏi nhưng vẫn gắng tỉnh.
  • Anh đứng trước cửa, môi mấp máy gọi tên em, mà tiếng thì mắc lại ở cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhỏ, tinh tế của môi hoặc mắt trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, tinh tế trong miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái miêu tả chi tiết.
  • Thích hợp cho văn chương và nghệ thuật hơn là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhỏ, tinh tế của môi hoặc mắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động khác như "nhấp nháy".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "môi mấp máy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "môi", "mắt".