Lúng liếng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghiêng qua nghiêng lại rất nhanh, đến mức chao đảo mạnh.
Ví dụ:
Cơn gió làm chiếc cầu tre lúng liếng dưới chân.
2.
động từ
(Mắt) đưa qua đưa lại rất nhanh.
Ví dụ:
Cô khẽ ngước nhìn, mắt lúng liếng mà không cần lời.
Nghĩa 1: Nghiêng qua nghiêng lại rất nhanh, đến mức chao đảo mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc võng bị đẩy mạnh, lúng liếng sát mé hiên.
- Con thuyền nhỏ lúng liếng khi sóng vỗ bờ.
- Cái ghế đong đưa quá tay nên lúng liếng muốn đổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió giật làm ngọn đèn treo lúng liếng, ánh sáng chao qua tường.
- Cơn sóng bất chợt khiến chiếc xuồng lúng liếng, ai nấy bám chặt mạn.
- Người bạn đẩy xích đu hơi mạnh, ghế lúng liếng đến mức tôi hụt tim.
3
Người trưởng thành
- Cơn gió làm chiếc cầu tre lúng liếng dưới chân.
- Cái thang dựng vội lúng liếng, mỗi bước đi là một lần tim nén lại.
- Giàn mướp sau nhà lúng liếng trong bão, dây lá quấn nhau mà vẫn bền.
- Con đò chở đầy ký ức, vừa rời bến đã lúng liếng theo nhịp nước đục ngầu.
Nghĩa 2: (Mắt) đưa qua đưa lại rất nhanh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nhìn lúng liếng rồi bật cười.
- Con mèo rình mồi, mắt lúng liếng theo bóng lá.
- Em bé thấy đồ chơi, mắt lúng liếng tìm chỗ bắt lấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở cuối lớp, ánh mắt bạn bỗng lúng liếng, ra hiệu tôi chuyền tờ giấy nhỏ.
- Diễn viên bước ra sân khấu, đôi mắt lúng liếng cuốn cả khán phòng.
- Khi lời đáp còn lấp lửng, mắt nó lúng liếng như muốn nói trước miệng.
3
Người trưởng thành
- Cô khẽ ngước nhìn, mắt lúng liếng mà không cần lời.
- Trong cuộc đàm phán, ánh mắt lúng liếng của anh ta quét nhanh từng gương mặt, dò ý.
- Nơi quán cũ, cái nhìn lúng liếng lướt qua như một cơn gió, để lại dư âm dài.
- Giữa dạ hội, mắt nàng lúng liếng, vừa trêu đùa vừa giữ một bí mật riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghiêng qua nghiêng lại rất nhanh, đến mức chao đảo mạnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúng liếng | Diễn tả sự chuyển động không ổn định, nhanh và mạnh, thường mang sắc thái miêu tả sự vật không vững chắc hoặc tình trạng mất thăng bằng. Ví dụ: Cơn gió làm chiếc cầu tre lúng liếng dưới chân. |
| chao đảo | Mạnh, diễn tả sự mất thăng bằng nghiêm trọng, có nguy cơ đổ vỡ hoặc không kiểm soát được. Ví dụ: Con thuyền chao đảo dữ dội giữa cơn bão. |
Nghĩa 2: (Mắt) đưa qua đưa lại rất nhanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nhìn thẳng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúng liếng | Diễn tả ánh mắt chuyển động nhanh, linh hoạt, thường mang sắc thái tinh nghịch, lẳng lơ hoặc quyến rũ. Ví dụ: Cô khẽ ngước nhìn, mắt lúng liếng mà không cần lời. |
| đong đưa | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng để chỉ hành động ve vãn, tán tỉnh một cách lộ liễu hoặc không đứng đắn. Ví dụ: Cô ấy đong đưa ánh mắt với chàng trai lạ. |
| nhìn thẳng | Trung tính, diễn tả hành động nhìn trực diện, không né tránh, thể hiện sự tự tin hoặc nghiêm túc. Ví dụ: Anh ấy nhìn thẳng vào mắt tôi khi nói chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của mắt hoặc vật thể nhỏ, tạo cảm giác nhẹ nhàng, duyên dáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, duyên dáng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương hơn là khẩu ngữ thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự chuyển động nhẹ nhàng, duyên dáng của mắt hoặc vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả chuyển động khác như "lung linh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu miêu tả có tính nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt lúng liếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "mắt"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "rất").

Danh sách bình luận