Lúc lắc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lắc qua lắc lại.
Ví dụ:
Chiếc thuyền nhỏ gặp sóng nên lúc lắc liên hồi.
Nghĩa: Lắc qua lắc lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc chuông gió treo trước hiên cứ lúc lắc trong gió.
- Em bế em bé, cái xúc xắc trên tay bé kêu vì bé lúc lắc.
- Quả lắc đồng hồ cứ lúc lắc đều đặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ghế treo ngoài sân đung đưa, tôi khẽ ngồi vào là nó lúc lắc nhè nhẹ.
- Cậu bạn ngồi chờ lâu, cái chân dưới gầm bàn cứ lúc lắc theo nhịp nhạc.
- Chiếc tàu qua khúc cua, tay vịn lúc lắc khiến mọi người bám chặt hơn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc thuyền nhỏ gặp sóng nên lúc lắc liên hồi.
- Anh cầm ly cà phê, nhấp một ngụm rồi lúc lắc cổ tay để tan lớp bọt.
- Trong gió chiều, biển hiệu cũ kỹ lúc lắc, kêu cọt kẹt như than thở.
- Chuyến xe đêm chạy qua đường ổ gà, thân xe lúc lắc, người trên xe nghiêng theo nhịp mệt nhoài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lắc qua lắc lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lúc lắc | Diễn tả chuyển động qua lại nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại. Ví dụ: Chiếc thuyền nhỏ gặp sóng nên lúc lắc liên hồi. |
| lắc | Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật chuyển động qua lại hoặc lên xuống, có thể là một lần hoặc nhiều lần. Ví dụ: Cô bé lắc đầu từ chối lời mời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lắc nhẹ, thường thấy trong các tình huống vui vẻ hoặc thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, vui tươi, thường không mang tính trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động lắc nhẹ, thường trong bối cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống miêu tả hành động của đồ vật hoặc con người.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "lắc" hoặc "rung", cần chú ý đến mức độ nhẹ nhàng của hành động.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cái chuông lúc lắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cái chuông), trạng từ (nhẹ nhàng), hoặc bổ ngữ chỉ hướng (qua lại).
