Lột xác
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như lột (nghĩa 3). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lột (nghĩa 3).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ nguyên bất biến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lột xác | Diễn tả sự thay đổi hoàn toàn, triệt để, thường mang tính tích cực và ngoạn mục. Ví dụ: |
| chuyển mình | Diễn tả sự thay đổi lớn, tích cực, mang tính bước ngoặt, thường là về trạng thái hoặc vị thế. Ví dụ: Sau nhiều năm khó khăn, công ty đã chuyển mình mạnh mẽ, đạt được nhiều thành công. |
| tái sinh | Diễn tả sự thay đổi triệt để, như được sống lại, mang ý nghĩa sâu sắc về sự đổi mới hoàn toàn, tích cực. Ví dụ: Sau thất bại nặng nề, anh ấy đã tái sinh với một tinh thần và ý chí mới. |
| giữ nguyên | Diễn tả việc duy trì trạng thái ban đầu, không có bất kỳ sự thay đổi nào. Ví dụ: Dù có nhiều ý kiến trái chiều, ban lãnh đạo vẫn quyết định giữ nguyên kế hoạch. |
| bất biến | Diễn tả sự không thay đổi, vĩnh viễn, thường mang sắc thái trang trọng hoặc triết lý. Ví dụ: Tình yêu của họ vẫn bất biến theo thời gian, không hề phai nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn về ngoại hình hoặc tính cách của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự phát triển cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự biến đổi sâu sắc của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thay đổi tích cực, thường mang cảm giác mới mẻ và tiến bộ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi rõ rệt và tích cực.
- Tránh dùng khi sự thay đổi không đáng kể hoặc không có ý nghĩa tích cực.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "biến đổi" hoặc "thay đổi".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ thay đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con sâu lột xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật (con sâu, con bướm) hoặc trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận