Lói

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Pháo làm bằng thuốc nổ nhồi vào ống dài.
Ví dụ: Họ đốt lói ngoài bãi, tiếng nổ dội vào vách núi.
2.
động từ
(hoặc t.). (ph.). Nhói.
Nghĩa 1: Pháo làm bằng thuốc nổ nhồi vào ống dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ làm một cây lói để bắn lên trời.
  • Chú công an nhắc mọi người không đốt lói trong xóm.
  • Em bịt tai khi nghe tiếng lói nổ to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm lễ hội, vài người lén châm lói, ánh chớp lóe lên rồi tắt.
  • Tiếng lói nổ vang một cái, cả bầy chim giật mình bay khỏi mái đình.
  • Cậu ấy tò mò về cách người xưa nhồi thuốc vào ống để làm lói.
3
Người trưởng thành
  • Họ đốt lói ngoài bãi, tiếng nổ dội vào vách núi.
  • Thứ pháo gọi là lói gợi tôi nhớ những cái Tết cũ, khi bầu trời chớp lửa rồi chìm vào mùi khói.
  • Ông chủ quán bảo cất hết lói đi, một tai nạn nhỏ thôi cũng đủ hối không kịp.
  • Nhìn đám thanh niên châm lói giữa phố, tôi chỉ mong một trận mưa dập tắt sự liều lĩnh ấy.
Nghĩa 2: (hoặc t.). (ph.). Nhói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Pháo làm bằng thuốc nổ nhồi vào ống dài.
Nghĩa 2: (hoặc t.). (ph.). Nhói.
Từ đồng nghĩa:
nhói
Từ Cách sử dụng
lói Khẩu ngữ, phương ngữ, diễn tả cảm giác đau đột ngột, sắc nhọn. Ví dụ:
nhói Trung tính, diễn tả cảm giác đau đột ngột, sắc nhọn. Ví dụ: Tim anh nhói lên khi nghe tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo âm hưởng hoặc hình ảnh đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "lói" mang sắc thái mạnh mẽ, có thể gợi cảm giác bất ngờ hoặc đau đớn.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc cảm giác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hiệu ứng đặc biệt trong văn chương hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "nói" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với từ "nói" ở chỗ "lói" không mang nghĩa giao tiếp bằng lời.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "lói" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.