Loan
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ; văn chương; thường dùng đi đôi với phượng). Chim phượng mái.
Ví dụ:
Con loan là phượng mái trong truyền thuyết.
2.
động từ
(ít dùng). Loan báo (nói tắt).
Nghĩa 1: (cũ; văn chương; thường dùng đi đôi với phượng). Chim phượng mái.
1
Học sinh tiểu học
- Con loan đậu lên mái đình, lông óng ánh dưới nắng.
- Người kể chuyện nói con loan bay vòng trên bầu trời xanh.
- Trong tranh, loan đứng cạnh phượng, trông rất dịu dàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loan vỗ cánh khẽ như dải lụa chạm vào không khí.
- Trên nền mây tím, loan lượn vòng, để lại một vệt sáng tưởng tượng.
- Giữa sân rêu, bóng loan và phượng soi xuống mặt giếng như nét vẽ cổ.
3
Người trưởng thành
- Con loan là phượng mái trong truyền thuyết.
- Người xưa mượn bóng loan để nói về vẻ đẹp đoan trang, mềm mại.
- Trong đêm lễ, tiếng trống nổi lên, tôi hình dung loan ghé xuống mái cung, lông mịn như sương.
- Bài thơ khép lại bằng dáng loan cạnh phượng, một cặp đối xứng của điều lành.
Nghĩa 2: (ít dùng). Loan báo (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không dùng, ngoại trừ trong các văn bản có tính chất văn chương hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca, đặc biệt khi nói về chim phượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển khi dùng trong văn chương.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết hoặc nói về các chủ đề liên quan đến văn học cổ điển hoặc khi cần tạo không khí trang trọng, cổ kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không có tính chất văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "loan" trong nghĩa "loan báo" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "con", "một". Động từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.

Danh sách bình luận