Rồng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Động vật tưởng tượng theo truyền thuyết, mình dài, có vẩy, có chân, biết bay, được coi là cao quý nhất trong loài vật.
Ví dụ:
Hình tượng rồng tượng trưng cho quyền uy và phúc lành trong văn hóa Á Đông.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ cơ thể hoặc đồ dùng của vua thời phong kiến.
Ví dụ:
Vua đăng cơ trên bệ rồng giữa tiếng trống chiêng.
Nghĩa 1: Động vật tưởng tượng theo truyền thuyết, mình dài, có vẩy, có chân, biết bay, được coi là cao quý nhất trong loài vật.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bức tranh, con rồng bay vòng quanh mây.
- Ông kể chuyện rồng phun nước làm mưa.
- Tờ lịch có hình rồng vàng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện dân gian, rồng thường hiện lên giữa sấm chớp và mây cuộn.
- Bạn ấy vẽ một con rồng uốn lượn quanh núi, trông vừa uy nghi vừa bí ẩn.
- Mỗi lần pháo hoa hình rồng sáng rực, cả lớp reo ầm như trong cổ tích.
3
Người trưởng thành
- Hình tượng rồng tượng trưng cho quyền uy và phúc lành trong văn hóa Á Đông.
- Nhìn khói hương cuộn lên, tôi chợt liên tưởng đến dáng rồng bay giữa một ngày lễ hội.
- Trên mái đình làng, rồng chầu mặt nguyệt như giữ gìn một quãng trời cổ xưa.
- Có khi ta mượn hình rồng để nuôi dưỡng ước mơ vươn lên khỏi những giới hạn nhỏ bé.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ cơ thể hoặc đồ dùng của vua thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua ngồi trên ngai rồng.
- Chiếu rồng được trải ở chính điện.
- Long bào là áo của vua, có thêu hình rồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sử sách chép rằng bệ rồng chỉ dành cho vua khi thiết triều.
- Khi ngự giá, vua mặc long bào, cờ quạt đi trước ra mắt trăm quan.
- Ngai rồng đặt ở trung tâm điện Thái Hòa, biểu tượng cho quyền lực tối thượng.
3
Người trưởng thành
- Vua đăng cơ trên bệ rồng giữa tiếng trống chiêng.
- Chiếc long án sơn son thếp vàng gợi mùi quyền lực, như còn vương bóng người xưa.
- Những bước chân tiến về ngai rồng thường quyết định vận mệnh cả một triều đại.
- Trong nghi thức, mỗi vật dụng gắn chữ “long” đều là dấu ấn tuyệt đối của uy quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về truyền thuyết hoặc trong các câu chuyện cổ tích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghiên cứu về truyền thuyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, và các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến truyền thuyết và biểu tượng văn hóa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cao quý, quyền lực và huyền bí.
- Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển, đặc biệt trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về truyền thuyết, văn hóa hoặc biểu tượng quyền lực trong lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thực tế không liên quan đến truyền thuyết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vua chúa hoặc biểu tượng quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật thực tế như "rắn" hoặc "cá sấu" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "long" trong tiếng Hán-Việt, cần chú ý khi sử dụng trong văn bản cổ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc lịch sử phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rồng bay", "rồng vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, vàng), động từ (bay, cuộn) và lượng từ (một con, nhiều con).
