Lân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kì lân (nói tắt).
2.
danh từ
Tên thường gọi của phosphor.
3.
danh từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Phiên, lượt (theo thứ tự).
4.
động từ
Vượt sang phạm vi khác ngoài phạm vi đã định.
Ví dụ: Xin đừng lân sang phạm vi cá nhân khi trao đổi công việc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kì lân (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lân Rút gọn, trang trọng (khi nói về linh vật), trung tính (khi nói về tên gọi). Ví dụ:
kì lân Trang trọng, đầy đủ, chỉ linh vật thần thoại. Ví dụ: Hình ảnh kì lân thường xuất hiện trong các lễ hội truyền thống.
Nghĩa 2: Tên thường gọi của phosphor.
Từ đồng nghĩa:
phosphor
Từ Cách sử dụng
lân Khoa học, chuyên ngành hóa học, trung tính. Ví dụ:
phosphor Khoa học, chính xác, chỉ nguyên tố hóa học. Ví dụ: Phosphor là một nguyên tố cần thiết cho sự sống.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; ít dùng). Phiên, lượt (theo thứ tự).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lân Khẩu ngữ, ít dùng, chỉ thứ tự. Ví dụ:
phiên Trung tính, chỉ lượt, thứ tự. Ví dụ: Đến phiên anh ấy phát biểu.
lượt Trung tính, chỉ lượt, thứ tự. Ví dụ: Mỗi người một lượt chơi.
Nghĩa 4: Vượt sang phạm vi khác ngoài phạm vi đã định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lân Trung tính, chỉ hành động vượt giới hạn. Ví dụ: Xin đừng lân sang phạm vi cá nhân khi trao đổi công việc.
vượt Trung tính, chỉ hành động đi qua, vượt qua một giới hạn. Ví dụ: Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.
giữ Trung tính, chỉ hành động duy trì trong giới hạn, không vượt ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ đúng lời hứa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức, đặc biệt khi nói về "kì lân" hoặc "phiên, lượt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến "kì lân" trong văn hóa hoặc "phosphor" trong hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi nói về "kì lân" trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong hóa học để chỉ "phosphor".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn hóa.
  • Phong cách đa dạng, từ thân mật đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về "kì lân" trong văn hóa hoặc "phosphor" trong hóa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
  • Biến thể "lân" có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phiên" hoặc "lượt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Người học cần phân biệt rõ các nghĩa khác nhau của từ "lân".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
rồng phượng quy tiên yêu quỷ ma phốt pho nguyên tố phiên

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới