Kì lân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật tưởng tượng, mình hươu, chân ngựa, đầu có sừng, thời xưa được coi là một trong tứ linh (bốn con vật thiêng), cùng với rồng, rùa và phượng.
Ví dụ: Người ta xem kì lân là linh vật mang điềm lành.
Nghĩa: Động vật tưởng tượng, mình hươu, chân ngựa, đầu có sừng, thời xưa được coi là một trong tứ linh (bốn con vật thiêng), cùng với rồng, rùa và phượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi mở sách tranh, bé thấy một con kì lân có sừng lấp lánh.
  • Trong truyện cổ, kì lân xuất hiện báo hiệu điều lành.
  • Bạn nhỏ vẽ kì lân với mình giống hươu và chân như ngựa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ hội rộn ràng, nhóm múa hóa trang thành kì lân để mang may mắn.
  • Trong truyền thuyết Á Đông, kì lân luôn đi cùng rồng, rùa và phượng như biểu tượng cát tường.
  • Bạn ấy bảo chiếc móc khóa hình kì lân giúp mình tự tin trước buổi kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Người ta xem kì lân là linh vật mang điềm lành.
  • Trong ký ức tập thể, kì lân là chiếc cầu nối giữa thế giới phàm tục và ước vọng thanh cao.
  • Treo bức họa kì lân trong phòng làm việc, anh tin vào một khởi đầu thuận lợi.
  • Giữa ồn ào phố thị, tượng kì lân trước cổng đình vẫn đứng đó, như nhắc về sự ngay chính và hiền hòa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc truyền thuyết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, và các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến văn hóa dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự huyền bí, linh thiêng và cao quý.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến văn hóa, truyền thuyết hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc kỹ thuật, nơi từ này không có ý nghĩa thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác trong truyền thuyết như rồng hay phượng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các động vật có thật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kì lân huyền thoại", "kì lân trong truyền thuyết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (huyền thoại, thiêng liêng), động từ (xuất hiện, biến mất) và lượng từ (một, nhiều).
rồng phượng rùa thần thú linh vật yêu tinh ma quỷ tiên