Lỡ duyên
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lỡ làng về tình duyên.
Ví dụ:
Chúng tôi lỡ duyên, đành giữ nhau trong ký ức.
Nghĩa: Lỡ làng về tình duyên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô Hai và chú Bộ lỡ duyên, mỗi người đi một ngả.
- Bạn nhỏ nghe chuyện cổ tích, nàng và chàng lỡ duyên vì bão lớn.
- Bà kể hồi trẻ từng lỡ duyên với người thương vì gia đình chuyển nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ thương nhau nhưng vì học xa, cuối cùng đành lỡ duyên.
- Có lúc, chỉ một quyết định vội vàng khiến hai người lỡ duyên cả đời.
- Trong truyện, nhân vật chính lỡ duyên vì không dám nói lời tỏ tình.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi lỡ duyên, đành giữ nhau trong ký ức.
- Tuổi trẻ đi qua, một cái hẹn trễ cũng đủ làm người ta lỡ duyên.
- Người ở lại đếm mùa lá rụng, chợt hiểu mình đã lỡ duyên với một bờ vai.
- Có những gặp gỡ rất gần mà số phận lại đặt lệch, thế là lỡ duyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lỡ làng về tình duyên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thành duyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lỡ duyên | Diễn tả sự tiếc nuối, buồn bã khi mối tình định mệnh không thành. Ví dụ: Chúng tôi lỡ duyên, đành giữ nhau trong ký ức. |
| lỡ làng | Trung tính, diễn tả sự không thành công, có chút tiếc nuối. Ví dụ: Cô ấy lỡ làng một mối tình đẹp vì hoàn cảnh. |
| thành duyên | Trung tính, diễn tả sự thành công, viên mãn trong tình yêu. Ví dụ: Sau bao sóng gió, cuối cùng họ cũng thành duyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một mối tình không thành.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm xúc sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, buồn bã.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, giàu cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tiếc nuối về một mối tình không thành.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ diễn tả cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lỡ làng" nhưng "lỡ duyên" nhấn mạnh vào khía cạnh tình cảm.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến tình duyên.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "lỡ" và "duyên"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lỡ duyên", "bị lỡ duyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, vừa), hoặc các từ chỉ nguyên nhân (vì, do).

Danh sách bình luận