Linh đình

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều hình thức có tính chất phô trương, với đông người tham gia (thường nói về hội hè, cỗ bàn).
Ví dụ: Buổi tiệc được tổ chức linh đình.
Nghĩa: Có nhiều hình thức có tính chất phô trương, với đông người tham gia (thường nói về hội hè, cỗ bàn).
1
Học sinh tiểu học
  • Đám cưới ở làng tổ chức linh đình, ai cũng mặc đẹp.
  • Nhà bạn bày cỗ linh đình để mừng thọ bà.
  • Lễ hội mở màn linh đình với trống, múa lân và đèn rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sinh nhật cậu bạn được tổ chức linh đình ở sân trường, có nhạc và bong bóng.
  • Họ khai trương quán ăn khá linh đình, mời cả ban nhạc đến chơi.
  • Đám cưới linh đình làm cả con phố sáng rực đèn và tiếng cười.
3
Người trưởng thành
  • Buổi tiệc được tổ chức linh đình.
  • Anh họ làm lễ tân gia linh đình, khách khứa ra vào tấp nập.
  • Lễ kỷ niệm công ty diễn ra linh đình, cờ phướn giăng đầy sảnh.
  • Họ mừng thọ cụ một cách linh đình, vừa ấm cúng vừa rộn ràng khách quan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều hình thức có tính chất phô trương, với đông người tham gia (thường nói về hội hè, cỗ bàn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
linh đình Diễn tả sự hoành tráng, phô trương, đông đúc, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính khi nói về các sự kiện vui vẻ, lễ hội, cỗ bàn. Ví dụ: Buổi tiệc được tổ chức linh đình.
hoành tráng Mức độ mạnh, trang trọng, thường dùng để chỉ quy mô lớn, ấn tượng của sự kiện, công trình. Ví dụ: Lễ khai mạc diễn ra rất hoành tráng.
rầm rộ Mức độ mạnh, trung tính, nhấn mạnh sự ồn ào, đông đảo, có tiếng vang lớn. Ví dụ: Đoàn người biểu tình kéo đến rầm rộ.
đơn sơ Mức độ nhẹ, trung tính, chỉ sự giản dị, không cầu kỳ, ít hình thức. Ví dụ: Bữa tiệc sinh nhật chỉ đơn sơ vài món.
đạm bạc Mức độ nhẹ, trung tính, thường dùng cho bữa ăn, lối sống giản dị, tiết kiệm. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất đạm bạc.
khiêm tốn Mức độ nhẹ, trung tính, chỉ sự nhỏ bé, không phô trương về quy mô, chi phí. Ví dụ: Buổi lễ diễn ra khiêm tốn tại nhà thờ nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các bữa tiệc, lễ hội có quy mô lớn, đông người tham gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo miêu tả sự kiện lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về các sự kiện hoành tráng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phô trương, hoành tráng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoành tráng, đông vui của một sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác, khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "tiệc", "lễ hội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hoành tráng" nhưng "linh đình" thường nhấn mạnh sự đông vui, phô trương.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa tiệc linh đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện (như "tiệc", "lễ hội") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").