Liều mạng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Liều, dù biết là nguy hiểm đến tính mạng, là tai hại cho mình, vì cho là không còn cách nào khác.
Ví dụ: Anh ấy liều mạng quay lại căn phòng cháy để kéo bà cụ ra.
Nghĩa: Liều, dù biết là nguy hiểm đến tính mạng, là tai hại cho mình, vì cho là không còn cách nào khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy bạn kẹt trong dòng nước, anh cứu hộ liều mạng nhảy xuống kéo bạn lên.
  • Con mèo mắc trên mái, chú lính cứu hỏa liều mạng trèo thang trong gió mạnh.
  • Chiếc thuyền sắp chìm, chú ngư dân liều mạng chèo vào bờ giữa sóng lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng kêu cứu giữa đêm mưa, anh bảo vệ liều mạng lao qua đoạn đường ngập để đưa người gặp nạn vào chỗ an toàn.
  • Phát hiện nhà hàng xóm cháy, chú thanh niên liều mạng xông vào bế em bé ra ngoài khi khói đặc kín cầu thang.
  • Trên vách đá trơn, người hướng dẫn leo núi liều mạng móc dây, giữ lấy bạn đồng đội đang tuột tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy liều mạng quay lại căn phòng cháy để kéo bà cụ ra.
  • Có lúc người ta chỉ còn cách liều mạng, vì phía sau là tuyệt vọng còn phía trước là lửa.
  • Trong cơn bão giá, chị chủ tiệm liều mạng giữ cửa hàng mở, chấp nhận thua lỗ để trả lương cho nhân viên.
  • Ông lão liều mạng vượt con suối dữ, không phải để tỏ gan mà để mang thuốc về cho vợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Liều, dù biết là nguy hiểm đến tính mạng, là tai hại cho mình, vì cho là không còn cách nào khác.
Từ đồng nghĩa:
liều chết
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liều mạng Mạnh, tiêu cực (thường), thể hiện sự bất chấp nguy hiểm đến tính mạng do tuyệt vọng hoặc không còn lựa chọn. Ví dụ: Anh ấy liều mạng quay lại căn phòng cháy để kéo bà cụ ra.
liều chết Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh sự bất chấp cái chết. Ví dụ: Anh ta liều chết xông vào đám cháy cứu người.
giữ mình Trung tính, khuyên răn, nhấn mạnh sự tự bảo vệ, tránh nguy hiểm. Ví dụ: Trong hoàn cảnh khó khăn, cần biết giữ mình để tránh rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động táo bạo, bất chấp nguy hiểm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hành động nguy hiểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính hoặc miêu tả nhân vật dũng cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự táo bạo, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động bất chấp nguy hiểm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không có lựa chọn an toàn hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là hành động dũng cảm, cần phân biệt rõ với "dũng cảm".
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "liều lĩnh".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy liều mạng để cứu người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mục đích hoặc lý do.