Lắp ghép

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xây dựng bằng cách liên kết các bộ phận lớn đã làm sẵn.
Ví dụ: Họ lắp ghép căn nhà từ các khối tiền chế.
Nghĩa: Xây dựng bằng cách liên kết các bộ phận lớn đã làm sẵn.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân lắp ghép các tấm tường để dựng căn phòng mới.
  • Cô giáo cho chúng em lắp ghép nhà bằng những khối nhựa to.
  • Họ lắp ghép các mảnh sân khấu lại, lát nữa chúng em sẽ biểu diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn đội thi công lắp ghép các mô-đun cầu, mình hiểu vì sao cây cầu hoàn thành nhanh.
  • Xưởng lắp ghép nhà tiền chế vận hành như một dây chuyền lớn, mỗi bộ phận khớp vào vị trí của nó.
  • Ngôi nhà được lắp ghép từ các panel cách nhiệt, buổi tối đã có thể vào ở.
3
Người trưởng thành
  • Họ lắp ghép căn nhà từ các khối tiền chế.
  • Nhà xưởng lắp ghép khiến tiến độ thi công rút ngắn mà vẫn đảm bảo độ bền.
  • Chúng tôi chọn lắp ghép các module phòng để giảm tiếng ồn và bụi cho khu dân cư.
  • Buổi sớm, dàn cẩu nhấc từng panel, công nhân lắp ghép khít lại, mặt bằng dần hiện ra thành ngôi nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xây dựng bằng cách liên kết các bộ phận lớn đã làm sẵn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tháo rời
Từ Cách sử dụng
lắp ghép Diễn tả hành động kỹ thuật, kết nối các bộ phận đã chế tạo sẵn để tạo thành một chỉnh thể. Ví dụ: Họ lắp ghép căn nhà từ các khối tiền chế.
lắp ráp Trung tính, phổ biến trong kỹ thuật và đời sống, thường dùng cho việc kết nối các bộ phận để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Ví dụ: Công nhân đang lắp ráp động cơ máy bay.
tháo rời Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động tách các bộ phận đã được lắp ghép ra khỏi nhau. Ví dụ: Anh ấy tháo rời chiếc máy tính để vệ sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lắp ráp đồ chơi, đồ nội thất hoặc các vật dụng hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình sản xuất hoặc xây dựng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí, và sản xuất công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các quy trình cần sự chính xác và kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc nghệ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận hoặc vật liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lắp ráp", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Lắp ghép" thường nhấn mạnh vào việc sử dụng các bộ phận lớn đã làm sẵn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lắp ghép mô hình", "lắp ghép nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được lắp ghép, ví dụ: "mô hình", "nhà cửa".