Lao tâm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lao động trí óc một cách vất vả, căng thẳng.
Ví dụ: Anh ấy lao tâm suốt đêm để hoàn thành bản đề xuất.
Nghĩa: Lao động trí óc một cách vất vả, căng thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo phải lao tâm soạn bài cho lớp.
  • Mẹ lao tâm nghĩ cách giúp con học tốt hơn.
  • Ông nội lao tâm giải câu đố khó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng lao tâm sắp xếp kế hoạch cho buổi thuyết trình.
  • Bạn Lan lao tâm tìm lời mở đầu thật cuốn hút cho bài văn.
  • Thầy hiệu phó lao tâm cân nhắc phương án an toàn cho trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lao tâm suốt đêm để hoàn thành bản đề xuất.
  • Người quản lý lao tâm giữa trăm mối để giữ đội ngũ đi đúng hướng.
  • Có lúc ta lao tâm vì một quyết định nhỏ, rồi mới thấy bình minh hóa ra ở ngay sau cửa sổ.
  • Chị giám đốc lao tâm hoạch định chiến lược, nhưng vẫn chừa chỗ cho may rủi của thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mệt mỏi do công việc trí óc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe tinh thần hoặc công việc trí óc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mệt mỏi, căng thẳng về tinh thần.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vất vả về trí óc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc trí óc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công việc hoặc trách nhiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lao lực" - chỉ sự mệt mỏi về thể chất.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lao tâm khổ tứ", "lao tâm suy nghĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người (người, ai đó) và các cụm từ chỉ trạng thái (khổ tứ, suy nghĩ).