Làm bạn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Kết thành bạn với nhau.
2.
động từ
Lấy nhau làm vợ chồng; kết duyên.
Ví dụ: Hai người quyết định làm bạn sau thời gian tìm hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Kết thành bạn với nhau.
Nghĩa 2: Lấy nhau làm vợ chồng; kết duyên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ly hôn
Từ Cách sử dụng
làm bạn Văn chương, trang trọng hoặc cổ xưa, thường dùng để chỉ việc kết hôn, gắn bó trọn đời. Ví dụ: Hai người quyết định làm bạn sau thời gian tìm hiểu.
kết hôn Trung tính, trang trọng, phổ biến trong văn viết và các nghi lễ, chỉ hành động chính thức trở thành vợ chồng. Ví dụ: Họ quyết định kết hôn sau ba năm tìm hiểu.
kết duyên Văn chương, trang trọng, thường dùng để chỉ sự gắn kết vợ chồng theo duyên số, mang sắc thái lãng mạn. Ví dụ: Hai người đã kết duyên vợ chồng.
ly hôn Trung tính, trang trọng, dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về việc chấm dứt hôn nhân một cách chính thức. Ví dụ: Họ đã ly hôn sau nhiều năm chung sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc kết bạn hoặc tạo mối quan hệ bạn bè mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "kết bạn" hoặc "thiết lập quan hệ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả mối quan hệ bạn bè hoặc tình cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, thường là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc kết bạn một cách tự nhiên, thân mật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp, thay vào đó dùng "kết bạn".
  • Ít dùng để chỉ việc kết hôn, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kết bạn" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng "làm bạn" để chỉ việc kết hôn trong giao tiếp hàng ngày, vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy làm bạn với cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bạn, vợ chồng) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới