Lại quả

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhà gái) để lại một phần lễ vật của nhà trai đưa đến để biếu trả lại nhà trai, theo tục lệ cưới xin cổ truyền.
Ví dụ: Sau lễ, nhà gái đã lại quả cho nhà trai theo đúng tục lệ.
Nghĩa: (Nhà gái) để lại một phần lễ vật của nhà trai đưa đến để biếu trả lại nhà trai, theo tục lệ cưới xin cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà gái vui vẻ lại quả cho nhà trai sau lễ dạm ngõ.
  • Mẹ bảo con mang mâm bánh sang lại quả cho họ nội.
  • Sau khi nhận trầu cau, bà ngoại dặn phải lại quả đúng phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ ăn hỏi, nhà gái khéo léo lại quả, gửi chút quà để tỏ lòng biết ơn.
  • Buổi chiều, dì Hai sắp mâm trái cây để lại quả, giữ trọn nếp xưa.
  • Người lớn dặn: nhận bao nhiêu thì lại quả bấy nhiêu, cho phải đạo.
3
Người trưởng thành
  • Sau lễ, nhà gái đã lại quả cho nhà trai theo đúng tục lệ.
  • Nhà gái tính toán mâm quả sao cho lại quả vừa vặn, không phô trương mà vẫn trọng tình.
  • Trong đám cưới quê, động tác lại quả là lời cảm ơn kín đáo gửi về phía thông gia.
  • Ông bà bảo, biết lại quả đúng chừng mực thì cuộc vui càng tròn nghĩa, vẹn tình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả phong tục tập quán truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục cưới hỏi truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng trong các nghi lễ truyền thống.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về phong tục cưới hỏi truyền thống.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phong tục.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động trả lại khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến phong tục cưới hỏi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhà gái lại quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (nhà gái, nhà trai) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
trả biếu tặng cho nhận lễ quà sính phẩm cưới`,