Sính

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thích, chuộng đến mức quá đáng, thường để tỏ ra hơn người.
Ví dụ: Anh ta sính bằng cấp, gặp ai cũng lôi chứng chỉ ra kể.
Nghĩa: Thích, chuộng đến mức quá đáng, thường để tỏ ra hơn người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam sính đồ chơi đắt tiền để khoe với bạn.
  • Bé Hoa sính mặc váy công chúa mỗi ngày, dù đi học hay ở nhà.
  • Em trai sính khen mình giỏi nhất lớp, cứ khoe điểm hoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy sính hàng hiệu, đi đâu cũng cố khoe logo lớn trên áo.
  • Bạn Lan sính nói tiếng lóng mới, cứ chen vào câu chuyện để tỏ ra sành điệu.
  • Một số bạn sính thành tích, chụp ảnh mọi giấy khen để đăng lên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta sính bằng cấp, gặp ai cũng lôi chứng chỉ ra kể.
  • Nhiều người sính hình thức, lo cái vỏ bóng bẩy mà quên chất lượng bên trong.
  • Cô ấy sính danh, thích chen tên mình vào mọi cuộc họp để được chú ý.
  • Ở chốn làm ăn, có kẻ sính quyền thế, luôn tìm cách đứng cạnh người có ghế cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi thích thể hiện, khoe khoang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có tính châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, chê trách.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi thích thể hiện quá mức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc sở thích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "ưa thích".
  • Khác biệt với "thích" ở mức độ và ý nghĩa phê phán.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sính ngoại", "sính đồ hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "sính ngoại", "sính đồ hiệu".
chuộng thích ưa hâm mộ ngưỡng mộ say yêu quý