Kĩ tính

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có thói quen thận trọng và kĩ lưỡng quá đáng.
Ví dụ: Anh ấy kĩ tính nên việc gì cũng cân nhắc rất lâu.
Nghĩa: Có thói quen thận trọng và kĩ lưỡng quá đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan kĩ tính nên kiểm tra cặp sách nhiều lần trước khi đi học.
  • Em kĩ tính đến mức gôm tẩy cũng phải xếp thẳng hàng trên bàn.
  • Cậu kĩ tính nên bọc vở rất khéo, không để lệch một góc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó kĩ tính nên soạn đề cương từng mục nhỏ, sợ sót một ý cũng không yên.
  • Cô bạn ấy kĩ tính, gửi tin nhắn cũng đọc lại vài lượt cho khỏi nhầm lời.
  • Vì kĩ tính, cậu tẩy xóa bài làm đến khi trang vở sạch bong mới chịu nộp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy kĩ tính nên việc gì cũng cân nhắc rất lâu.
  • Tôi kĩ tính quá, đến chuyện mua cái ly cũng đứng lựa từng vết gợn trên miệng thủy tinh.
  • Chị ta kĩ tính, sắp lịch hẹn như xếp quân cờ, không chừa một khe hở cho ngẫu hứng.
  • Ông ấy kĩ tính đến mức niềm vui cũng phải đặt lịch, nên đôi khi đời sống mất đi độ bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có thói quen cẩn thận quá mức trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu quá mức.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận quá mức của ai đó.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
  • Thường dùng để miêu tả tính cách hơn là hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "cẩn thận" ở mức độ và sắc thái, "kĩ tính" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy kĩ tính."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "người kĩ tính", "cô ấy kĩ tính".