Kì tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành tích lớn lao phi thường.
Ví dụ:
Họ cứu sống bệnh nhân nguy kịch, đó là một kì tích y học.
Nghĩa: Thành tích lớn lao phi thường.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của trường lập kì tích khi vô địch giải huyện.
- Bạn An bơi qua hồ lần đầu, cả lớp khen đó là kì tích.
- Cây hoa khô bỗng nở rộ sau mưa, cô giáo gọi đó là một kì tích nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm robot của chúng mình giành giải cao nhất, thầy cô bảo đó là một kì tích của lớp.
- Từ học lực trung bình vươn lên đứng đầu khối, bạn ấy tạo nên kì tích đáng nể.
- Sau nhiều lần thất bại, câu lạc bộ khoa học phóng thành công mô hình tên lửa, đúng là kì tích tuổi học trò.
3
Người trưởng thành
- Họ cứu sống bệnh nhân nguy kịch, đó là một kì tích y học.
- Giữa thời hạn gấp gáp, cả nhóm đã hoàn thành dự án, một kì tích của tinh thần đồng đội.
- Vượt khỏi bóng tối của chính mình, anh gọi quyết tâm bỏ rượu là kì tích đời người.
- Sau mưa bão, cánh đồng trổ bông trở lại, người nông dân nhìn mà thấy như một kì tích của đất trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành tích lớn lao phi thường.
Từ đồng nghĩa:
kỳ công
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kì tích | Trang trọng, tích cực, dùng để ca ngợi thành quả vượt trội, gây ngạc nhiên, ngưỡng mộ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ cứu sống bệnh nhân nguy kịch, đó là một kì tích y học. |
| kỳ công | Trang trọng, nhấn mạnh sự khó khăn, công phu và kết quả xuất sắc, phi thường. Ví dụ: Việc xây dựng cây cầu này là một kỳ công về kỹ thuật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một thành tựu đáng kinh ngạc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả những thành tựu nổi bật trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về một sự kiện hoặc thành tựu phi thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh.
- Thường mang sắc thái trang trọng, tích cực.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phi thường của một thành tựu.
- Tránh dùng cho những thành tựu nhỏ hoặc không đáng kể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự ngưỡng mộ hoặc tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thành tích" khi không có yếu tố phi thường.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kì tích vĩ đại", "kì tích của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vĩ đại, phi thường), động từ (đạt được, tạo ra), hoặc cụm giới từ (của, trong).

Danh sách bình luận