Kì công
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Làm việc gì) đòi hỏi phải bỏ vào nhiều công sức một cách đặc biệt, khác thường.
Ví dụ:
Món bánh này làm kì công, qua nhiều bước mới ra vỏ giòn nhân mềm.
2.
danh từ
Công lao sự nghiệp hoặc thành tựu phi thường, hiếm có.
Ví dụ:
Công trình thủy điện ấy là một kì công của kỹ thuật hiện đại.
Nghĩa 1: (Làm việc gì) đòi hỏi phải bỏ vào nhiều công sức một cách đặc biệt, khác thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam xếp mô hình con rồng bằng giấy rất kì công.
- Cô trồng vườn hoa theo hình ngôi sao, chăm từng khóm một, thật kì công.
- Em thêu chiếc khăn tặng mẹ, từng mũi chỉ đều kì công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dựng mô hình núi lửa từ giấy bồi rất kì công, từng lớp đất đá đều có lý do.
- Bộ cosplay bạn tự may kì công, từng chi tiết nhỏ đều vừa vặn.
- Video thí nghiệm phải quay nhiều lần và cắt ghép kì công mới ra được cảnh rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Món bánh này làm kì công, qua nhiều bước mới ra vỏ giòn nhân mềm.
- Bộ hồ sơ được chuẩn bị kì công, chú giải cẩn thận để không sót chi tiết.
- Triển lãm là kết quả của một quy trình dàn dựng kì công, từ ánh sáng đến đường đi của người xem.
- Để thay đổi thói quen, tôi phải luyện tập kì công, từng ngày gọt bớt một phản xạ cũ.
Nghĩa 2: Công lao sự nghiệp hoặc thành tựu phi thường, hiếm có.
1
Học sinh tiểu học
- Cây cầu lớn là một kì công của các cô chú kĩ sư.
- Bản đồ trường em vẽ chung là kì công của cả lớp.
- Bảo tàng cổ vật là kì công của bao người gìn giữ qua năm tháng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đập ngăn mặn là kì công của nhiều thế hệ, đổi cả diện mạo vùng đất.
- Tập truyện tranh tự vẽ hoàn chỉnh là kì công đáng tự hào của nhóm bạn.
- Việc phục hồi chiếc đàn cổ là kì công cần kiên nhẫn và kiến thức sâu.
3
Người trưởng thành
- Công trình thủy điện ấy là một kì công của kỹ thuật hiện đại.
- Việc số hóa kho tư liệu gia đình là kì công, giữ lại cả một lát cắt ký ức.
- Tái sinh một doanh nghiệp sắp gãy đổ là kì công của cả tập thể kiên trì.
- Có khi, giữ được lòng ngay thẳng giữa dòng đời đã là một kì công thầm lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Làm việc gì) đòi hỏi phải bỏ vào nhiều công sức một cách đặc biệt, khác thường.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kì công | Diễn tả sự đòi hỏi công sức lớn, đặc biệt, thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Món bánh này làm kì công, qua nhiều bước mới ra vỏ giòn nhân mềm. |
| công phu | Trung tính, diễn tả sự tỉ mỉ, tinh xảo, đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Ví dụ: Bức tranh này được vẽ rất công phu. |
Nghĩa 2: Công lao sự nghiệp hoặc thành tựu phi thường, hiếm có.
Từ đồng nghĩa:
kỳ tích
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kì công | Diễn tả thành tựu, công lao lớn lao, phi thường, mang sắc thái trang trọng, thán phục. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Công trình thủy điện ấy là một kì công của kỹ thuật hiện đại. |
| kỳ tích | Trang trọng, diễn tả sự kiện, thành tựu phi thường, vượt ngoài khả năng thông thường, gây ngạc nhiên, thán phục. Ví dụ: Việc xây dựng cây cầu này là một kỳ tích của ngành giao thông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực đặc biệt trong một công việc nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tôn vinh thành tựu hoặc công lao lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả những thành tựu nghệ thuật hoặc sáng tạo đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với nỗ lực hoặc thành tựu.
- Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt và công sức lớn lao trong một công việc.
- Tránh dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự nỗ lực đặc biệt để tránh gây hiểu lầm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công sức thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kì công" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kì công" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "kì công" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "kì công" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với động từ hoặc tính từ khác để tạo thành cụm từ.

Danh sách bình luận