Kì lão

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người già cả (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết trang trọng hoặc khi nói về người cao tuổi với sự kính trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả nhân vật có tuổi tác và kinh nghiệm sống phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và trang trọng khi nói về người cao tuổi.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách cổ điển, mang tính văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người cao tuổi trong văn bản trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "người cao tuổi" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác chỉ người cao tuổi nhưng ít trang trọng hơn.
  • Khác biệt với "lão niên" ở chỗ "kì lão" mang sắc thái kính trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...