Khuyết danh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không biết tác giả là ai.
Ví dụ: Tài liệu này khuyết danh, không ghi tên người viết.
Nghĩa: Không biết tác giả là ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài thơ này khuyết danh, không ai biết ai đã viết.
  • Truyện cổ tích khuyết danh nên cô giáo không ghi tên tác giả.
  • Bức tranh treo ở lớp là tranh khuyết danh do không rõ người vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài ca dao khuyết danh truyền miệng từ làng này sang làng khác.
  • Trong tuyển tập, có vài trang khuyết danh vì không xác định được người viết.
  • Tin nhắn hay ho ấy khuyết danh, khiến bọn mình bàn tán mãi về người gửi.
3
Người trưởng thành
  • Tài liệu này khuyết danh, không ghi tên người viết.
  • Bài bình luận khuyết danh làm tăng sức nặng cho nội dung nhưng cũng gây hoài nghi về độ tin cậy.
  • Giữa chợ thông tin, một lá thư khuyết danh có thể vừa là lương tri, vừa là mũ trùm.
  • Những giai điệu khuyết danh thường sống lâu vì người nghe chỉ nhớ tiếng hát, không bận tâm đến cái tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không biết tác giả là ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuyết danh Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức khi đề cập đến tác phẩm. Ví dụ: Tài liệu này khuyết danh, không ghi tên người viết.
vô danh Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức, khi dùng cho tác phẩm thì nghĩa tương đương 'khuyết danh'. Ví dụ: Nhiều bài ca dao dân gian là những tác phẩm vô danh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tác phẩm, bài viết không rõ tác giả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để chỉ các tác phẩm văn học, nghệ thuật không rõ tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi không biết hoặc không muốn tiết lộ tác giả của một tác phẩm.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô danh", nhưng "khuyết danh" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý không dùng từ này để chỉ người, mà chỉ dùng cho tác phẩm hoặc bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để chỉ tính chất của một danh từ liên quan đến việc không biết tác giả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'tác phẩm khuyết danh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: 'tác giả khuyết danh', 'bài thơ khuyết danh'.