Ẩn danh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giấu tên tuổi của mình không muốn cho người đời biết.
Ví dụ:
Người gửi bức thư này muốn ẩn danh.
Nghĩa: Giấu tên tuổi của mình không muốn cho người đời biết.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy muốn ẩn danh khi tặng quà cho bạn nghèo.
- Chú hề ẩn danh để làm mọi người bất ngờ.
- Cô giáo nói chúng ta có thể ẩn danh khi viết thư góp ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều nhà hảo tâm chọn cách ẩn danh để tránh sự chú ý của truyền thông.
- Trong thế giới mạng, việc ẩn danh đôi khi giúp người dùng tự do bày tỏ quan điểm hơn.
- Anh hùng thường ẩn danh, làm việc thiện mà không cần ai biết đến.
3
Người trưởng thành
- Người gửi bức thư này muốn ẩn danh.
- Đôi khi, sự ẩn danh mang lại một cảm giác tự do khó tả, cho phép ta hành động mà không bị ràng buộc bởi định kiến.
- Anh ấy đã cống hiến cả đời mình cho khoa học, chọn cách ẩn danh để thành quả nghiên cứu được nhìn nhận khách quan nhất.
- Trong một thế giới đầy rẫy sự phô trương, việc chọn ẩn danh lại là một biểu hiện của sự khiêm tốn và nội lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết, báo cáo hoặc nghiên cứu để bảo vệ danh tính cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm để tạo sự bí ẩn hoặc nhấn mạnh tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, bảo mật dữ liệu và nghiên cứu xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bảo mật và riêng tư.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bảo vệ danh tính hoặc thông tin cá nhân.
- Tránh dùng trong tình huống cần sự minh bạch và rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ như "bảo mật", "giấu tên".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giấu tên" nhưng "ẩn danh" thường mang tính trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giấu tên tuổi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ẩn danh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người ẩn danh", "tổ chức ẩn danh".
