Nặc danh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thư từ, giấy tờ) giấu không ghi tên người viết.
Ví dụ: Phòng nhân sự nhận một đơn tố cáo nặc danh.
Nghĩa: (Thư từ, giấy tờ) giấu không ghi tên người viết.
1
Học sinh tiểu học
  • Lá thư nặc danh được đặt trước cửa lớp.
  • Cô giáo nhận một mẩu giấy nặc danh xin lỗi bạn bị làm vỡ bút.
  • Hộp thư góp ý có vài phiếu nặc danh viết rất ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang báo tường có bức thư nặc danh tố giác việc xả rác sau giờ ra chơi.
  • Bạn lớp trưởng nhận một lời nhắn nặc danh nhắc mọi người giữ trật tự khi thi.
  • Trong nhóm học tập, một góp ý nặc danh giúp cả lớp sửa cách thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Phòng nhân sự nhận một đơn tố cáo nặc danh.
  • Trong diễn đàn, bình luận nặc danh dễ nói thẳng nhưng cũng dễ thiếu trách nhiệm.
  • Cuộc điều tra bắt đầu từ một bưu kiện nặc danh, chỉ có địa chỉ người nhận.
  • Những lá đơn nặc danh đôi khi bảo vệ người viết, nhưng cũng làm khó người xác minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thư từ, giấy tờ) giấu không ghi tên người viết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ký danh đề danh
Từ Cách sử dụng
nặc danh trung tính, hành chính–báo chí, sắc thái khách quan Ví dụ: Phòng nhân sự nhận một đơn tố cáo nặc danh.
ẩn danh trung tính, phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh hiện đại Ví dụ: Bức thư ẩn danh gửi đến tòa soạn.
khuyết danh trang trọng, thiên về văn bản/ghi chép học thuật Ví dụ: Tài liệu khuyết danh lưu tại thư viện.
ký danh trang trọng, chuyên biệt trong văn bản ký tên Ví dụ: Đơn đã ký danh đầy đủ.
đề danh trang trọng, sách vở; ghi rõ tên tác giả Ví dụ: Bài viết có đề danh tác giả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu, thư từ không ghi tên người gửi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo sự bí ẩn hoặc kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu khi cần bảo mật danh tính người cung cấp thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bí ẩn, đôi khi gây nghi ngờ.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần bảo vệ danh tính người viết hoặc người cung cấp thông tin.
  • Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu minh bạch và rõ ràng về nguồn gốc thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô danh"; "nặc danh" chỉ việc cố ý giấu tên, còn "vô danh" là không có tên.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thư từ, giấy tờ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'thư nặc danh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ như 'thư', 'giấy tờ', không kết hợp với lượng từ hay phó từ.
ẩn danh giấu tên vô danh không tên bí mật kín đáo hữu danh công khai minh bạch rõ ràng