Khuông

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp năm đường kẻ song song cách đều nhau để ghi nốt và dấu nhạc.
Ví dụ: > Bản nhạc chỉ thật sự sống khi khuông nhạc được lấp đầy bằng hơi thở của giai điệu.
2. xem khung.
Nghĩa 1: Tập hợp năm đường kẻ song song cách đều nhau để ghi nốt và dấu nhạc.
1
Học sinh tiểu học
  • > Cô giáo vẽ khuông nhạc lên bảng để cả lớp hát theo.
  • > Em đặt nốt nhạc đúng dòng, đúng khe trên khuông.
  • > Bạn nhỏ kẻ khuông ngay ngắn rồi tập thổi sáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • > Trên khuông nhạc, nốt đô nằm ở dưới cùng, nhìn là nhận ra ngay.
  • > Bạn ấy viết lời ca sát khuông nên bản chép trông gọn gàng, dễ đọc.
  • > Khi đổi khóa, vị trí nốt trên khuông thay đổi, khiến bản nhạc vang lên màu sắc khác.
3
Người trưởng thành
  • > Bản nhạc chỉ thật sự sống khi khuông nhạc được lấp đầy bằng hơi thở của giai điệu.
  • > Anh kiên nhẫn kẻ từng khuông, như sắp xếp lại những nhịp thở rối bời của một ngày dài.
  • > Trên khuông vắng, một nốt đơn rơi xuống nghe như giọt mưa đầu mùa.
  • > Cô nói: cứ bình tĩnh, khuông đã có sẵn, việc của mình là tìm đúng chỗ cho từng âm thanh.
Nghĩa 2: xem khung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp năm đường kẻ song song cách đều nhau để ghi nốt và dấu nhạc.
Nghĩa 2: xem khung.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khuông Trung tính, dùng để chỉ cấu trúc bao quanh hoặc sườn cơ bản. Ví dụ:
khung Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật bao quanh hoặc cấu trúc nền. Ví dụ: Cái khung cửa sổ đã cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến âm nhạc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm liên quan đến âm nhạc hoặc mô tả âm nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và giáo dục âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lý thuyết âm nhạc hoặc giảng dạy âm nhạc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khung" trong một số ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khuông nhạc", "khuông này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (rộng, hẹp) và động từ (vẽ, ghi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...