Khua khoắng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Khua (nói khái quát).
Ví dụ: Anh khua khoắng tay một cái, ra hiệu mọi người im lặng.
2.
động từ
(thông tục). Lấy trộm một cách nhanh, gọn; khoắng (nói khái quát).
Nghĩa 1: Khua (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ khua khoắng đôi tay để gọi bạn ngoài sân.
  • Con mèo khua khoắng chân đuổi theo sợi dây ruy băng.
  • Mẹ khua khoắng muôi trong nồi canh cho đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé khua khoắng tay chân khi kể chuyện, làm cả nhóm cười nghiêng ngả.
  • Gió thốc lên, hàng tre khua khoắng lá, nghe như ai thì thầm.
  • Chị khua khoắng chiếc vá trong chảo, mùi thơm tỏa ra khắp bếp.
3
Người trưởng thành
  • Anh khua khoắng tay một cái, ra hiệu mọi người im lặng.
  • Trong cơn bối rối, cô khua khoắng lời nói, muốn níu lại điều vừa lỡ miệng.
  • Ông lão khua khoắng mái chèo, con thuyền tách nước mà đi.
  • Tiếng chổi khua khoắng trên nền gạch vắng, khuya bỗng dài hơn.
Nghĩa 2: (thông tục). Lấy trộm một cách nhanh, gọn; khoắng (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khua (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giữ yên đứng yên
Từ Cách sử dụng
khua khoắng Trung tính, miêu tả hành động di chuyển qua lại, thường gây tiếng động. Ví dụ: Anh khua khoắng tay một cái, ra hiệu mọi người im lặng.
khua Trung tính, miêu tả hành động di chuyển qua lại, thường gây tiếng động. Ví dụ: Anh ấy khua tay ra hiệu cho mọi người.
giữ yên Trung tính, chỉ hành động duy trì trạng thái tĩnh, không di chuyển. Ví dụ: Xin hãy giữ yên vị trí của mình.
đứng yên Trung tính, chỉ trạng thái không di chuyển, bất động. Ví dụ: Mọi người đứng yên tại chỗ để chụp ảnh.
Nghĩa 2: (thông tục). Lấy trộm một cách nhanh, gọn; khoắng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trả lại hoàn trả trao
Từ Cách sử dụng
khua khoắng Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động trộm cắp nhanh gọn. Ví dụ:
khoắng Khẩu ngữ, chỉ hành động lấy trộm nhanh gọn, thường với số lượng nhỏ. Ví dụ: Hắn khoắng mất cái ví của tôi lúc nào không hay.
chôm Khẩu ngữ, chỉ hành động lấy trộm vặt, không trang trọng. Ví dụ: Thằng bé chôm mấy quả ổi trong vườn nhà hàng xóm.
trộm Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành vi lấy tài sản của người khác một cách bất hợp pháp. Ví dụ: Kẻ trộm đã đột nhập vào nhà lúc nửa đêm.
cắp Trung tính đến tiêu cực, thường dùng cho hành vi lấy trộm vặt, nhỏ nhặt. Ví dụ: Cô ta cắp một chiếc kẹp tóc trong cửa hàng.
trả lại Trung tính, chỉ hành động hoàn trả vật đã lấy hoặc mượn. Ví dụ: Anh ấy đã trả lại chiếc điện thoại nhặt được.
hoàn trả Trang trọng, chỉ hành động trả lại đầy đủ, nguyên vẹn. Ví dụ: Công ty cam kết hoàn trả toàn bộ số tiền nếu sản phẩm lỗi.
trao Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động đưa vật gì đó cho người khác một cách có chủ đích. Ví dụ: Anh ấy trao tận tay món quà cho cô bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy trộm nhanh chóng, không để lại dấu vết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả hành động nhanh nhẹn, lén lút.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, lén lút, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, lén lút.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, liên quan đến hành vi trộm cắp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhanh khác nhưng "khua khoắng" thường liên quan đến trộm cắp.
  • Không nên dùng để chỉ hành động nhanh nhẹn trong ngữ cảnh tích cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khua khoắng đồ đạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật hoặc tài sản, ví dụ: "khua khoắng tiền bạc".