Khống
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có trong thực tế, nhưng được tính, được xem như có thật.
Ví dụ:
Hợp đồng có hạng mục chi phí khống.
Nghĩa: Không có trong thực tế, nhưng được tính, được xem như có thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh bị trừ điểm vì ghi thêm tên khống vào danh sách nhóm.
- Bạn Lan khoe được nhiều sao, nhưng đó là thành tích khống trên bảng trò chơi.
- Trong báo cáo lớp, con số tiền quỹ tăng là số liệu khống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhật ký trực nhật có vài ngày được ký khống, nên cô giáo yêu cầu làm lại.
- Cậu ấy tạo ra vài lượt thích khống để bài đăng trông nổi bật hơn.
- Bảng điểm được thêm vài cột điểm khống, khiến cả lớp nghi ngờ.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng có hạng mục chi phí khống.
- Doanh thu khống có thể làm đẹp báo cáo, nhưng sẽ phá hỏng niềm tin khi bị phát hiện.
- Anh ta kê khai công lao khống để tranh phần thưởng, khiến tập thể bất bình.
- Những lời xin lỗi khống nghe trơn tru nhưng rỗng, không chữa lành được điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có trong thực tế, nhưng được tính, được xem như có thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khống | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, tài chính, kế toán, chỉ sự không có thật nhưng được ghi nhận. Ví dụ: Hợp đồng có hạng mục chi phí khống. |
| ảo | Trung tính, thường dùng trong kinh tế, tài chính, hoặc chỉ sự không có thật, không ổn định. Ví dụ: Giá cổ phiếu tăng ảo. |
| giả | Tiêu cực, chỉ sự không thật, lừa dối. Ví dụ: Anh ta đã dùng giấy tờ giả để lừa đảo. |
| hư cấu | Trung tính, thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc chỉ sự bịa đặt. Ví dụ: Câu chuyện này hoàn toàn hư cấu. |
| danh nghĩa | Trung tính, trang trọng, chỉ sự tồn tại trên giấy tờ, không có thực quyền hoặc giá trị thực. Ví dụ: Anh ấy chỉ là giám đốc danh nghĩa. |
| thật | Trung tính, chỉ sự đúng đắn, không giả dối, có giá trị thực. Ví dụ: Đây là thông tin thật, không phải tin đồn. |
| thực tế | Trung tính, chỉ sự tồn tại khách quan, không phải tưởng tượng hay giả định. Ví dụ: Giá trị thực tế của tài sản này cao hơn nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo để chỉ những giá trị giả định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, toán học để chỉ các giá trị giả định hoặc mô phỏng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra một giá trị giả định trong các phân tích hoặc mô phỏng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giá trị thực tế, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ giá trị thực tế hoặc cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "số liệu khống", "báo cáo khống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: "số liệu", "báo cáo".
