Khởi thảo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thảo ra thành văn bản để thảo luận, sửa chữa, thông qua.
Ví dụ : Tôi khởi thảo báo cáo và gửi cho phòng kiểm duyệt.
Nghĩa: Thảo ra thành văn bản để thảo luận, sửa chữa, thông qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Em khởi thảo bản nội quy lớp để cô và cả lớp góp ý.
  • Bạn Lan khởi thảo lá thư mời phụ huynh dự họp.
  • Cả nhóm khởi thảo kế hoạch tham quan để cô xem trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng khởi thảo đề cương dự án khoa học để mọi người bổ sung ý.
  • Bạn ấy khởi thảo bản kiến nghị gửi nhà trường, rồi xin chữ ký sau.
  • Tớ khởi thảo kịch bản cho buổi sinh hoạt, để cả lớp chỉnh sửa cho hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khởi thảo báo cáo và gửi cho phòng kiểm duyệt.
  • Chúng tôi khởi thảo hợp đồng trước, rồi từng điều khoản mới được mài giũa qua các vòng góp ý.
  • Cô ấy khởi thảo chiến lược truyền thông như đặt nền gạch đầu tiên cho cả chiến dịch.
  • Đêm muộn, anh mở máy khởi thảo thư phản hồi, chọn từng câu để mai còn bàn tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thảo ra thành văn bản để thảo luận, sửa chữa, thông qua.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khởi thảo Hành động ban đầu, mang tính chuẩn bị, thường áp dụng cho văn bản cần sự xem xét, góp ý trước khi hoàn chỉnh. Ngữ vực trang trọng, trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi khởi thảo báo cáo và gửi cho phòng kiểm duyệt.
soạn thảo Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý. Ví dụ: Ban thư ký đang soạn thảo dự thảo nghị quyết.
thảo Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, nhấn mạnh hành động viết nháp. Ví dụ: Anh ấy thảo một lá thư xin lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi nói về việc soạn thảo văn bản, tài liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý, hành chính, và pháp lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc bắt đầu soạn thảo một văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến văn bản.
  • Thường đi kèm với các từ như "dự thảo", "văn bản", "tài liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "soạn thảo", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • "Khởi thảo" nhấn mạnh vào giai đoạn bắt đầu, trong khi "soạn thảo" có thể bao gồm cả quá trình hoàn thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khởi thảo kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, văn bản), trạng từ (đang, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt