Khoằm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hơi cong và quặp vào.
Ví dụ:
Chiếc móc áo cũ đã khoằm xuống.
Nghĩa: Hơi cong và quặp vào.
1
Học sinh tiểu học
- Mỏ con vẹt khoằm xuống như cái móc nhỏ.
- Cành lá khoằm lại vì gió tối qua.
- Chiếc kẹo mút bị nóng nên đầu khoằm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc mũi khoằm của bức tượng làm gương mặt trông dữ dội hơn.
- Sợi dây treo lâu bị ướt, chùng xuống rồi khoằm thành một vòng.
- Chiếc móng tay để dài quá, đầu khoằm lại nên dễ vướng áo.
3
Người trưởng thành
- Chiếc móc áo cũ đã khoằm xuống.
- Bóng cây in lên tường, cành vươn ra rồi khoằm lại như muốn ôm lấy khoảng tối.
- Nét bút cuối cùng khoằm xuống, khép lại dòng thư đầy do dự.
- Đầu mỏ neo khoằm vào mạn gỗ, giữ con thuyền đứng yên trước bến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi cong và quặp vào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoằm | Diễn tả đặc điểm hình dáng vật thể có độ cong nhẹ và hướng vào trong, thường mang sắc thái miêu tả khách quan. Ví dụ: Chiếc móc áo cũ đã khoằm xuống. |
| quặp | Miêu tả hình dáng cong và gập hẳn vào, sắc thái mạnh hơn 'khoằm' một chút nhưng vẫn mang tính khách quan, trung tính. Ví dụ: Móng tay quặp vào trong. |
| thẳng | Miêu tả hình dáng không cong, không gấp khúc, đối lập trực tiếp với 'cong' trong 'khoằm', sắc thái trung tính. Ví dụ: Cây cầu được xây thẳng tắp. |
| vểnh | Miêu tả hình dáng hơi cong và hướng lên hoặc ra ngoài, đối lập với 'quặp vào' trong 'khoằm', sắc thái trung tính, đôi khi hơi khẩu ngữ. Ví dụ: Mũi vểnh lên trông rất ngộ nghĩnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng của mũi, móng tay, hoặc các vật có hình dạng tương tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả chi tiết về ngoại hình nhân vật hoặc vật thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả cụ thể, chi tiết về hình dáng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với văn phong miêu tả, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hình dáng cụ thể, rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả ngoại hình người hoặc vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dáng khác như "cong", "quặp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mũi khoằm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (mũi, móng) hoặc phó từ chỉ mức độ (hơi, rất).

Danh sách bình luận