Khô khốc

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Khô đến mức như trơ cứng lại.
Ví dụ: Đất ruộng bỏ hoang trở nên khô khốc, cứng như gạch.
2.
tính từ
(Âm thanh) nghe khô đến mức không thấy có chút biểu hiện tình cảm nào cả.
Ví dụ: Anh trả lời khô khốc, đúng chữ mà thiếu hẳn hơi người.
Nghĩa 1: Khô đến mức như trơ cứng lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng bánh để lâu trở nên khô khốc, khó nuốt.
  • Cành cây ngoài sân khô khốc sau những ngày nắng gắt.
  • Môi bạn ấy khô khốc vì quên uống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vết đất trên mặt sân phơi nắng nứt ra, nhìn khô khốc.
  • Sau trận gió nóng, lá chuối khô khốc, quăn lại.
  • Trang vở bỏ quên cạnh cửa sổ bị nắng làm khô khốc, sờ vào nghe sột soạt.
3
Người trưởng thành
  • Đất ruộng bỏ hoang trở nên khô khốc, cứng như gạch.
  • Nỗi nhớ không thành lời đọng lại như cơn gió hanh làm lòng người khô khốc.
  • Một mối quan hệ thiếu quan tâm sẽ dần khô khốc, rạn nứt từ những điều rất nhỏ.
  • Giữa mùa hạn, tiếng bước chân trên bãi sông lộ đá nghe cả sự khô khốc của đất trời.
Nghĩa 2: (Âm thanh) nghe khô đến mức không thấy có chút biểu hiện tình cảm nào cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đọc bài với giọng khô khốc, không vui cũng không buồn.
  • Tiếng trống vang lên khô khốc, hết giờ ra chơi.
  • Cô nhắc bài bằng giọng khô khốc nên lớp khó tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lời xin lỗi phát ra khô khốc, như chỉ để cho xong.
  • Những tiếng gõ cửa khô khốc khiến căn phòng càng im ắng.
  • Cậu ta đọc thơ bằng giọng khô khốc, câu chữ mất hết cảm xúc.
3
Người trưởng thành
  • Anh trả lời khô khốc, đúng chữ mà thiếu hẳn hơi người.
  • Tiếng thông báo vang qua loa khô khốc, lạnh tanh như một mệnh lệnh.
  • Trong cuộc họp, những con số được đọc lên khô khốc, bỏ lại sau lưng mọi câu chuyện đời sống.
  • Một câu chia tay buông ra khô khốc, như cánh cửa khép lại không một tiếng thở dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khô đến mức như trơ cứng lại.
Từ đồng nghĩa:
khô rang
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khô khốc Diễn tả mức độ khô cực đoan, gây cảm giác cứng, thiếu sự mềm mại, ẩm ướt. Ví dụ: Đất ruộng bỏ hoang trở nên khô khốc, cứng như gạch.
khô rang Mức độ mạnh, trung tính, khẩu ngữ Ví dụ: Đất đai khô rang nứt nẻ vì hạn hán kéo dài.
ẩm ướt Mức độ trung tính, trung tính Ví dụ: Không khí ẩm ướt sau cơn mưa khiến cây cối tươi tốt.
Nghĩa 2: (Âm thanh) nghe khô đến mức không thấy có chút biểu hiện tình cảm nào cả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khô khốc Diễn tả âm thanh thiếu cảm xúc, lạnh lùng, vô hồn, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh trả lời khô khốc, đúng chữ mà thiếu hẳn hơi người.
khô khan Mức độ trung bình đến mạnh, tiêu cực, trung tính Ví dụ: Giọng nói khô khan của anh ta khiến cuộc trò chuyện trở nên tẻ nhạt.
truyền cảm Mức độ mạnh, tích cực, trang trọng Ví dụ: Giọng hát truyền cảm của cô ấy đã lay động trái tim khán giả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả tình trạng khô cằn của đất đai hoặc âm thanh thiếu cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác khắc nghiệt hoặc lạnh lùng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khô cằn, thiếu sức sống hoặc thiếu cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khô cằn hoặc thiếu cảm xúc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khô khác như "khô ráo" hay "khô hạn".
  • Khác biệt với "khô ráo" ở chỗ "khô khốc" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh khô khốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (âm thanh, đất đai) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, quá).
khô cạn héo quắt teo tóp se ráo giòn cứng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...