Khải hoàn môn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cổng chào to đẹp, mừng quân đội thắng trận hoàn toàn trở về.
Ví dụ: Họ diễu hành qua khải hoàn môn trong tiếng reo của đám đông.
Nghĩa: Cổng chào to đẹp, mừng quân đội thắng trận hoàn toàn trở về.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng trước khải hoàn môn giấy do cô làm, vỗ tay reo mừng đội bạn thắng giải.
  • Trên tivi, đoàn quân đi qua khải hoàn môn rực cờ, ai cũng hân hoan.
  • Em vẽ một khải hoàn môn lớn để chào đón người chiến thắng trở về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá cờ đỏ tung bay trên khải hoàn môn, như nhắc người ta về một chiến thắng trọn vẹn.
  • Trong đoạn phim lịch sử, đoàn quân tiến bước qua khải hoàn môn, tiếng trống dồn dập vang lên.
  • Họ dựng khải hoàn môn ở quảng trường để đón mừng ngày trở về oanh liệt.
3
Người trưởng thành
  • Họ diễu hành qua khải hoàn môn trong tiếng reo của đám đông.
  • Khải hoàn môn sừng sững, như dấu chấm than của một thời khói lửa đã khép lại trong vinh quang.
  • Người lính già đứng lặng dưới khải hoàn môn, ký ức chiến trường bỗng ùa về.
  • Giữa phố xá hiện đại, khải hoàn môn vẫn là lời nhắc về cái giá của chiến thắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoành tráng, biểu tượng chiến thắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, lịch sử quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công trình kiến trúc lịch sử hoặc sự kiện chiến thắng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chiến thắng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cổng chào khác không mang ý nghĩa chiến thắng.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các cổng chào hiện đại không liên quan đến lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khải hoàn môn lớn", "khải hoàn môn lịch sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đẹp), động từ (xây dựng, dựng) và các danh từ khác (lễ hội, sự kiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...