Hục hặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cãi cọ, tỏ thái độ bực tức cả trong những chuyện lặt vặt, do có mâu thuẫn với nhau.
Ví dụ :
Họ hục hặc nhau vì những chuyện vặt vãnh trong nhà.
Nghĩa: Cãi cọ, tỏ thái độ bực tức cả trong những chuyện lặt vặt, do có mâu thuẫn với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cùng bàn cứ hục hặc chỉ vì tớ lỡ chạm vào thước của bạn.
- Hai anh em hục hặc suốt buổi vì tranh cái điều khiển tivi.
- Bạn Lan hục hặc với tổ bên cạnh chỉ vì tiếng nói chuyện hơi to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn thân bỗng hục hặc từ chuyện ai quên chào trong lớp, rồi kéo dài cả tuần.
- Hai cầu thủ hục hặc trên sân vì một pha chuyền hỏng, làm cả đội mất khí thế.
- Cô bạn cùng câu lạc bộ cứ hục hặc mỗi khi bị góp ý, dù vấn đề chỉ nhỏ xíu.
3
Người trưởng thành
- Họ hục hặc nhau vì những chuyện vặt vãnh trong nhà.
- Vợ chồng hục hặc mãi chuyện rửa bát, mà gốc rễ lại là cảm giác bị bỏ quên.
- Đồng nghiệp hục hặc từ email thiếu lời chào, rồi không ai muốn chủ động làm hòa.
- Bạn bè lâu năm đôi lúc hục hặc vì cái tôi cứng đầu, chứ chẳng phải vì chuyện gì to tát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cãi cọ, tỏ thái độ bực tức cả trong những chuyện lặt vặt, do có mâu thuẫn với nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hục hặc | Thường xuyên, nhỏ nhặt, bực bội, có tính chất mâu thuẫn ngầm, khẩu ngữ. Ví dụ: Họ hục hặc nhau vì những chuyện vặt vãnh trong nhà. |
| cãi vã | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động tranh cãi bằng lời nói, thường xuyên. Ví dụ: Hai vợ chồng thường xuyên cãi vã vì những chuyện nhỏ nhặt. |
| gây gổ | Tiêu cực, diễn tả hành động chủ động gây sự, tìm cách cãi cọ, thường xuyên. Ví dụ: Anh ta hay gây gổ với hàng xóm vì những chuyện không đâu. |
| hoà thuận | Trung tính, hơi trang trọng, chỉ trạng thái mối quan hệ tốt đẹp, không có mâu thuẫn hay tranh chấp. Ví dụ: Gia đình anh ấy luôn sống hòa thuận, yêu thương nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ căng thẳng giữa các cá nhân trong gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo dựng tình huống hoặc miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, bực bội và căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả mâu thuẫn nhỏ nhặt trong các mối quan hệ cá nhân.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cãi vã" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mâu thuẫn khác như "cãi vã" hay "xích mích".
- "Hục hặc" thường chỉ những mâu thuẫn nhỏ, không nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hục hặc với nhau", "hục hặc suốt ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "họ hục hặc", "chúng tôi hục hặc".

Danh sách bình luận