Hồng trần
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bụi hồng.
Ví dụ:
Giữa phố bụi, hồng trần phủ mờ những mái hiên cũ.
Nghĩa: Bụi hồng.
1
Học sinh tiểu học
- Hoa trước sân phủ một lớp hồng trần mỏng sau cơn gió.
- Ánh chiều buông xuống, hồng trần bay lấp lánh trên con đường làng.
- Bước qua cổng chùa, em thấy hồng trần như nhẹ lại trên vai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố tan tầm, hồng trần quẩn quanh dưới nắng cuối ngày.
- Câu thơ nhắc chuyện hồng trần, khiến mình thấy lòng bớt ồn ào.
- Bóng xe lướt qua, hồng trần cuộn lên rồi tan vào chiều.
3
Người trưởng thành
- Giữa phố bụi, hồng trần phủ mờ những mái hiên cũ.
- Uống xong chén trà, tôi thở ra một hơi dài, thấy hồng trần lắng xuống nơi đầu ngõ.
- Nhiều năm mưu sinh, ta mới hiểu hồng trần không chỉ là bụi, mà là mọi bận lòng của kiếp người.
- Ngước nhìn hoàng hôn đỏ quạch, hồng trần như sợi khói mỏng vắt ngang đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bụi hồng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng trần | văn chương, cổ điển; hình ảnh gợi sắc bụi hồng, nhẹ, giàu chất biểu tượng Ví dụ: Giữa phố bụi, hồng trần phủ mờ những mái hiên cũ. |
| bụi hồng | trung tính, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Áo ai phai màu giữa bụi hồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương để chỉ cuộc sống trần tục, đầy phiền muộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trầm buồn, suy tư về cuộc sống.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương, thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phiền muộn, nặng nề của cuộc sống trần tục trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bụi bặm thông thường.
- Khác biệt với "bụi trần" ở chỗ nhấn mạnh vào sự phiền muộn của cuộc sống.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn chương phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hồng trần" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hồng trần mịt mù", "hồng trần phủ kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mịt mù, phủ kín) hoặc động từ (bao phủ, cuốn đi).

Danh sách bình luận