Bụi hồng
Nghĩa & Ví dụ
bụi trần
Ví dụ:
Trên bậu cửa có một bụi hồng nhỏ.
Nghĩa: bụi trần
1
Học sinh tiểu học
- Sân nhà em có một bụi hồng nở đỏ rực.
- Con bướm vàng đậu lên bụi hồng trước cửa.
- Mẹ cắm hàng rào để che gió cho bụi hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan tỉa cành để bụi hồng ra nhiều nụ hơn.
- Trước cổng trường, một bụi hồng leo ôm lấy giàn sắt.
- Mỗi độ cuối thu, bụi hồng nhà ngoại lại thơm dịu cả hiên nhà.
3
Người trưởng thành
- Trên bậu cửa có một bụi hồng nhỏ.
- Anh trồng thêm bụi hồng làm điểm nhấn cho góc vườn, thế là sân chợt mềm đi.
- Bụi hồng nở rộ, hàng xóm ghé xin vài cành, mình vui tay tỉa mà thấy mùa đã về.
- Giữa khu tập thể bê tông, một bụi hồng bền bỉ giữ lại chút dịu dàng cho buổi chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính chất triết lý hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để chỉ cuộc sống trần tục, gợi cảm giác về sự tạm bợ, phù du.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái triết lý, gợi cảm giác về sự tạm bợ của cuộc sống.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất suy tư.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về sự phù du, tạm bợ của cuộc sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa cụ thể, rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa triết lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bụi bẩn thông thường.
- Khác biệt với "bụi bặm" ở chỗ "bụi trần" mang ý nghĩa triết lý hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các từ chỉ định như "một", "nhiều".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "bụi hồng", "bụi trần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ hoặc danh từ khác để chỉ loại hoặc đặc điểm, ví dụ: "bụi cây", "bụi bặm".

Danh sách bình luận