Hồng mao

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lông hồng.
Ví dụ: Trên cổ áo vẫn còn vướng một sợi hồng mao.
2.
danh từ
Chỏm tóc.
Ví dụ: Cô ấy có một hồng mao rất dễ nhận ra.
Nghĩa 1: Lông hồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Sợi hồng mao dính trên đầu cọ vẽ.
  • Em nhặt được một sợi hồng mao trên áo len.
  • Con mèo con có mấy sợi hồng mao mềm ở tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc khăn trơn mịn nhưng vẫn vương vài sợi hồng mao sau khi thêu.
  • Dưới ánh nắng, những sợi hồng mao trên cánh cọ ánh nhẹ như tơ.
  • Cô bạn bảo vệ mẫu len cẩn thận để hồng mao không rụng lẫn vào bài thủ công.
3
Người trưởng thành
  • Trên cổ áo vẫn còn vướng một sợi hồng mao.
  • Ánh đèn rọi xuống, hồng mao bám trên bức tranh hiện rõ, buộc tôi phải phủi sạch.
  • Tấm thảm mới trải mà đã lẫn hồng mao từ chổi lau, nhìn rất khó chịu.
  • Gió lùa qua cửa sổ, ít hồng mao bay tơ tướp quanh giá vẽ, như dấu vết của một buổi làm việc vội.
Nghĩa 2: Chỏm tóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy có một hồng mao dựng lên giữa trán.
  • Gió thổi làm hồng mao trên đầu em dựng đứng.
  • Mẹ vuốt cho hồng mao của bé nằm xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tạo kiểu để hồng mao trước trán trông ngầu hơn.
  • Sau khi đội mũ, hồng mao trên đỉnh đầu cứ chĩa ra rất buồn cười.
  • Chạy xong, mồ hôi làm hồng mao dính bệt, trông lạ hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có một hồng mao rất dễ nhận ra.
  • Chút hồng mao hất ngược khiến khuôn mặt anh sắc sảo hơn.
  • Chỉ một hồng mao lòa xòa cũng đủ làm gợi nhớ một người, một thời.
  • Buổi sáng vội, tôi mặc kệ hồng mao chĩa lên như một dấu chấm than trên đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để miêu tả hình ảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể và sinh động.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể trong văn học hoặc thơ ca.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc hoặc lông tóc khác.
  • Khác biệt với từ "tóc" ở chỗ "hồng mao" thường mang tính miêu tả nghệ thuật hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chỏm hồng mao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dài", "ngắn") hoặc động từ (như "cắt", "chải").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...