Lông tơ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lông chim, đầu có nhiều sợi mảnh và mềm.
Ví dụ: Lông tơ giúp chim non giữ ấm cơ thể.
2.
danh từ
Lông mềm và ngắn ở mặt người trẻ; lông măng.
Ví dụ: Trên má cô còn lấm tấm lông tơ rất mảnh.
Nghĩa 1: Lông chim, đầu có nhiều sợi mảnh và mềm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em vuốt nhẹ cánh chim sẻ, thấy lông tơ mềm mịn.
  • Trên tổ, chim non phủ đầy lông tơ xốp.
  • Cơn gió thổi, mấy sợi lông tơ bay lượn trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con vịt con mới nở khoác lớp lông tơ vàng óng, trông như một đám mây nhỏ biết đi.
  • Nhà sinh học ghi chú rằng lớp lông tơ giúp chim non giữ ấm trước khi mọc lông cánh.
  • Trong ánh chiều, lông tơ của bầy chim lấp lánh như bụi nắng.
3
Người trưởng thành
  • Lông tơ giúp chim non giữ ấm cơ thể.
  • Nhìn gần, lớp lông tơ hé lộ sự tinh vi của tự nhiên: mảnh, nhẹ mà bền.
  • Bắt gặp sợi lông tơ vướng trên áo, tôi chợt nhớ tiếng vỗ cánh nơi bìa rừng.
  • Khi mùa thay lông đến, lông tơ rụng xuống như mưa bụi, lặng lẽ mà bền bỉ.
Nghĩa 2: Lông mềm và ngắn ở mặt người trẻ; lông măng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé soi gương, thấy trên má có ít lông tơ.
  • Gió lùa, lông tơ trên má em khẽ rung.
  • Bạn Lan cười, lông tơ trên môi trên lấp ló.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuổi dậy thì đến, lông tơ trên mép đậm dần, báo hiệu sự thay đổi.
  • Dưới ánh nắng, lớp lông tơ trên má hiện rõ như một lớp sương mỏng.
  • Bạn ấy ngượng ngùng khi nhận ra lông tơ trên cằm đã mọc nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Trên má cô còn lấm tấm lông tơ rất mảnh.
  • Có lúc, lớp lông tơ ấy làm khuôn mặt thêm hồn nhiên, như còn lưu dấu tuổi nhỏ.
  • Anh khựng lại khi thấy lông tơ trên mép đã sẫm, thời gian chẳng chờ ai.
  • Giữa ánh sáng xiên, lông tơ lộ ra, mong manh mà thật đến ngỡ ngàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lông chim, đầu có nhiều sợi mảnh và mềm.
Nghĩa 2: Lông mềm và ngắn ở mặt người trẻ; lông măng.
Từ đồng nghĩa:
lông măng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lông tơ Miêu tả đặc điểm lông trên cơ thể người, đặc biệt là ở giai đoạn phát triển hoặc ở những vùng da nhạy cảm. Ví dụ: Trên má cô còn lấm tấm lông tơ rất mảnh.
lông măng Trung tính, dùng để chỉ lông mềm, ngắn trên cơ thể người, đặc biệt là ở tuổi dậy thì. Ví dụ: Cô bé có làn da mịn màng và những sợi lông măng trên má.
râu Trung tính, chỉ lông mọc dày và cứng ở cằm, mép của nam giới. Ví dụ: Anh ấy để râu quai nón.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm của lông chim hoặc lông trên mặt người trẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc mô tả chi tiết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mềm mại, nhẹ nhàng, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong sinh học, động vật học khi mô tả cấu trúc lông của chim.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mềm mại, nhẹ nhàng, thường mang cảm giác dễ chịu.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm vật lý của lông chim hoặc lông trên mặt người trẻ.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả lông cứng hoặc dài.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lông khác như "lông măng" hay "lông vũ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ít lông tơ", "lông tơ mềm mại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mềm, mịn), lượng từ (một ít, nhiều), và động từ (mọc, rụng).
lông tóc râu ria bờm mao sợi da vỏ