Lông vũ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lông của chim.
Ví dụ: Lông vũ là lớp áo của loài chim.
Nghĩa: Lông của chim.
1
Học sinh tiểu học
  • Em nhặt được một chiếc lông vũ màu xanh trên sân trường.
  • Chim sẻ xù lông vũ khi trời lạnh.
  • Cô giáo đưa cho chúng em xem lông vũ mềm như bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cú mèo xòe lông vũ để hạ cánh êm như không tiếng động.
  • Cậu ấy kẹp chiếc lông vũ vào trang vở, coi như dấu trang may mắn.
  • Sau cơn mưa, lông vũ của đàn vịt óng lên dưới nắng chiều.
3
Người trưởng thành
  • Lông vũ là lớp áo của loài chim.
  • Có những ký ức nhẹ như lông vũ, chạm vào là bay mất.
  • Cô tiếp viên cài một chiếc lông vũ nhỏ lên mũ, điểm xuyết sự thanh lịch.
  • Nhìn chú chim rụng lông vũ giữa mùa thay lông, tôi thấy thời gian cũng biết shed lớp cũ của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lông của chim.
Từ đồng nghĩa:
lông chim
Từ Cách sử dụng
lông vũ Trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết, thường dùng để chỉ vật liệu hoặc đặc điểm sinh học. Ví dụ: Lông vũ là lớp áo của loài chim.
lông chim Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung lông của chim. Ví dụ: Chiếc áo khoác này được nhồi bằng lông chim rất ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chim hoặc các sản phẩm từ lông chim.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh mềm mại, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp thời trang, sản xuất gối, chăn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, mềm mại, thường mang cảm giác dễ chịu.
  • Thuộc văn viết và nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả đặc điểm của chim hoặc sản phẩm từ lông chim.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt khoa học nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ sản phẩm cụ thể (ví dụ: áo lông vũ).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lông" khi không cần chỉ rõ nguồn gốc từ chim.
  • Khác biệt với "lông thú" ở chỗ chỉ dùng cho chim, không phải động vật có vú.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc lông vũ", "lông vũ trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, mềm), lượng từ (một, vài), và động từ (rơi, bay).
lông chim cánh mỏ chân tổ trứng bay hót nhẹhàng